Tư duy ý niệm (Conceptual thinking) & Tạo ra hình ảnh (Images making)

Tư duy Ý niệm (Conceptual Thinking) trong nhiếp ảnh và văn hóa thị giác không đơn thuần là việc "suy nghĩ ra một chủ đề để chụp". Nó là một phương pháp tiếp cận triệt để, trong đó ý tưởng (idea) và ý nghĩa (meaning) được đặt lên hàng đầu, đóng vai trò chi phối toàn bộ quá trình sáng tạo, từ lựa chọn kỹ thuật, hình thức đến cách thức trình bày.

Khi liên kết Tư duy Ý niệm với quá trình Tạo ra hình ảnh (Image-Making)Kiến tạo ý nghĩa (Meaning Making), chúng ta đang bước vào một mạng lưới phức tạp nơi nhiếp ảnh từ chối vai trò sao chép cơ học thụ động để trở thành một công cụ tư duy, cấu trúc lại nhận thức và thực tại. Dưới đây là phân tích chi tiết về mối liên hệ mật thiết giữa ba khái niệm này:

Nền tảng của Tư duy Ý niệm trong Kiến tạo Hình ảnh

Bắt nguồn từ phong trào Nghệ thuật Ý niệm (Conceptual Art) những năm 1960, tư duy ý niệm gạt bỏ sự tôn sùng đối với tính thẩm mỹ bề mặt (hình khối, màu sắc, vật liệu) để tập trung hoàn toàn vào khả năng truyền tải một khái niệm.

Mike Davis
Mike Davis

Trong quá trình tạo ra hình ảnh (image-making), lý do cốt lõi (the why) giải thích tại sao nhiếp ảnh gia lại chụp một chủ thể nhất định sẽ định hình mọi quyết định tinh tế về máy móc, vật liệu, ánh sáng, góc chụp và bố cục. Như Mike Davis đã chỉ ra trong "Phổ lý do" (The Spectrum of Why), khi nhiếp ảnh tiến về đầu mút của "Trừu tượng / Ý niệm", sự hiện diện vật lý của sự vật trước ống kính chỉ còn là thứ yếu. Bức ảnh lúc này trở thành một sân khấu hoặc một phương tiện để tác giả cụ thể hóa thế giới quan của mình.

Thay vì đi tìm "sự thật" quang học, tư duy ý niệm hoạt động thông qua việc tạo ra các hình ảnh kiến tạo (Constructed/Fabricated Photography). Các nhiếp ảnh gia lên kịch bản, dàn dựng bối cảnh (như trong điện ảnh) hoặc can thiệp bằng kỹ thuật số (CGI, photomontage) để vật chất hóa một ý tưởng vô hình. Quá trình image-making lúc này chính là quá trình biến một khái niệm trừu tượng thành một thực thể thị giác có thể tương tác được.

Quá trình (Process) như một Lý lẽ Ý niệm trong Meaning Making

Trong tư duy ý niệm, bản thân quá trình tạo ra hình ảnh (process) cũng chính là thông điệp và cách thức kiến tạo ý nghĩa.

Ý nghĩa (meaning) không tự nhiên nằm sẵn trong sự vật chờ máy ảnh đến ghi lại. Chúng ta kiến tạo ý nghĩa của thế giới vật chất thông qua các bối cảnh văn hóa và các hệ thống đại diện (representation). Do đó, cách một nhiếp ảnh gia thiết lập "luật chơi" cho quá trình chụp ảnh sẽ quyết định ý nghĩa của nó:

  • Thiết lập giới hạn (Constraints): Ví dụ, nhiếp ảnh gia Olena Slyesarenko cố tình chụp các nhân vật của mình dưới nước. Ý niệm ở đây là sử dụng môi trường nước để tước đoạt sự kiểm soát của chủ thể đối với hình ảnh của chính họ. Quá trình chụp dưới nước chính là "lý lẽ ý niệm" (conceptual rationale) để tạo ra ý nghĩa về sự hoang mang và mất kiểm soát.
https://www.instagram.com/p/DVOQvveFGoU/?img_index=4
https://www.instagram.com/p/DVOQvveFGoU/?img_index=4
  • Can thiệp hệ thống: John Hilliard trong tác phẩm Causes of Death (1974) đã sử dụng cùng một bức ảnh chụp một thi thể nhưng cắt cúp (crop) theo 4 cách khác nhau và đi kèm 4 từ khác nhau (chết đuối, chết cháy, bị nghiền nát, rơi xuống). Quá trình thao túng khung hình và văn bản này là một tư duy ý niệm xuất sắc nhằm kiến tạo ý nghĩa về tính không đáng tin cậy của bằng chứng nhiếp ảnh.
Causes of Death (1974)
Causes of Death (1974)

Cơ chế Nhận thức: Thuyết Pha trộn Ý niệm (Conceptual Blending)

Để hiểu cách image-making kiến tạo ý nghĩa từ góc độ nhận thức, các nhà lý luận dựa vào Thuyết Pha trộn Ý niệm (Conceptual Blending Theory) do Fauconnier và Turner phát triển.

  • Khi con người suy nghĩ hoặc xem một hình ảnh, tâm trí linh hoạt tạo ra các "không gian tinh thần" (mental spaces) chứa các gói khái niệm nhỏ.
  • Quá trình image-making theo hướng ý niệm sẽ thực hiện các ánh xạ chéo (cross-domain mapping). Nghệ sĩ lấy vật liệu từ các không gian đầu vào (input spaces) khác nhau, tìm ra điểm chung, và nhào nặn chúng trong một "không gian pha trộn" (blended space).
  • Kết quả là tạo ra một cấu trúc ý niệm hoàn toàn mới, với những ý nghĩa đột khởi (emergent meaning) chưa từng tồn tại ở các không gian gốc.
  • VD bìa album Nevermind hợp nhất hai không gian tâm trí (input spaces) riêng biệt là "hoạt động câu cá" và "xã hội tư bản" thành một không gian hòa trộn (blended space) hoàn toàn mới. Sự kết hợp phi lý giữa em bé, đồng tiền và móc câu tạo ra một cấu trúc ý nghĩa đột sinh (emergent structure), châm biếm sâu sắc cách chủ nghĩa vật chất đang giăng bẫy và tước đoạt sự ngây thơ của con người, sự pha trộn ý niệm này lập tức kiến tạo một ý nghĩa cảnh báo mạnh mẽ mà không cần dùng đến từ ngữ.

Ngữ pháp Thị giác: Cấu trúc Ý niệm (Conceptual Structures)

Trong lĩnh vực đọc hiểu văn bản đa phương thức (multimodal texts), tư duy ý niệm được hệ thống hóa thành Cấu trúc Ý niệm trong ngữ pháp thị giác (theo Kress và van Leeuwen).

  • Khác với cấu trúc tự sự (narrative structures) luôn có các "véc-tơ hành động" diễn tả ai đang làm gì với ai, cấu trúc ý niệm (conceptual structures) không chứa các diễn biến sự kiện.
  • Thay vào đó, image-making sử dụng cấu trúc ý niệm để phân loại, định nghĩa đặc tính, và biểu diễn mối quan hệ giữa các yếu tố (ví dụ: biểu đồ, sơ đồ cây, ảnh chân dung tĩnh mang tính biểu tượng). Nghệ sĩ kiến tạo ý nghĩa không phải bằng cách kể một câu chuyện, mà bằng cách đặt các đối tượng vào các hệ thống phân cấp, so sánh, hoặc tạo ra các ẩn dụ thị giác (visual metaphors) sâu sắc. Xem thêm về Phổ hình ảnh để hiểu rõ hơn.

Sự Mở rộng của Meaning Making: Tác giả, Văn bản và Người xem

Ý nghĩa của một hình ảnh không bị khóa chặt (fixed) bởi người tạo ra nó. Sự tương tác giữa Tư duy ý niệm và Meaning Making là một quá trình liên tục và đa chiều:

  • Tính đa nghĩa (Polysemy): Mọi hình ảnh đều mang tính đa nghĩa. Một bức ảnh chân dung có thể mang ý nghĩa thông tin (denotation) nhưng cũng chứa đựng các mã hóa văn hóa (connotation/myth) phụ thuộc vào kiến thức của người xem.
    • Hãy tưởng tượng một bức ảnh chụp một người đang ném bom. Về mặt nghĩa đen (thông tin thị giác quang học), bức ảnh chỉ ghi nhận một hành động vật lý. Tuy nhiên, khi chuyển sang tầng ý nghĩa văn hóa, cùng một cái biểu đạt thị giác (visual signifier) này lại có thể mang những ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau:
    • Đối với một nhóm người xem, đây là hình ảnh của một "kẻ khủng bố" (terrorist).
    • Nhưng đối với một nhóm người xem khác (có hệ tư tưởng khác), đây lại là hình ảnh của một "chiến binh tự do" (freedom fighter).
    • Ví dụ này minh chứng rằng hình ảnh không bao giờ là sự phản chiếu thụ động của một "thế giới thực" tồn tại từ trước; mà chính hình ảnh và ngôn ngữ là phương tiện định hình nên cái được gọi là "thực tại". Hình ảnh trở thành một chiến trường để tranh giành quyền đại diện và kiến tạo ý nghĩa.
  • Sự thương thuyết ý nghĩa (Negotiation of Meaning): Ý nghĩa không nằm sẵn trong bức ảnh chờ người xem tìm thấy; nó được sản sinh thông qua sự thương thuyết phức tạp giữa hình ảnh, tác giả, người xem và bối cảnh văn hóa xã hội. Các học giả như Stuart Hall chỉ ra rằng người xem có thể tiếp nhận ý nghĩa theo hướng đồng thuận (dominant), thương thuyết (negotiated), hoặc phản kháng (oppositional) so với ý đồ ban đầu của tác giả.
  • Sự vô hiệu hóa ngôn ngữ và giải thiêng: Tư duy ý niệm thường thách thức các khuôn mẫu nhận thức thông thường (clichés). Bằng cách tạo ra những hình ảnh mang tính khái niệm cao, nghệ sĩ buộc người xem phải chủ động "giải mã" (decode) thay vì tiêu thụ hình ảnh một cách thụ động. Bức ảnh yêu cầu người xem phải lấp đầy khoảng trống ý nghĩa bằng chính trí tưởng tượng và vốn sống của họ (khái niệm "open text" hoặc trường mù "blind field").

Sau cùng, tư duy ý niệm đã chuyển hóa quá trình tạo ra hình ảnh (image-making) từ một hành động ghi chép cơ học thành một phương thức tư duy triết học và nhận thức. Bằng cách thao túng các vật liệu thị giác thông qua sự pha trộn, hoán dụ, ẩn dụ và các quy tắc ngữ pháp không gian, nhiếp ảnh gia ý niệm thiết lập các cấu trúc mới. Thông qua đó, Meaning Making (Kiến tạo ý nghĩa) trở thành một sự kiện năng động, nơi bức ảnh không chỉ phản chiếu thế giới, mà còn liên tục chất vấn cách chúng ta hiểu, phân loại và kiến tạo nên thực tại của chính mình.

Đây cũng là một phần nhỏ để hiểu về hình ảnh, concept thực sự là gì từ lớp Photography Concept & Art direction của Beyond Photography.


Bản quyền bài viết thuộc về Beyond Photography, vui lòng không sao chép, reup dưới mọi hình thức.