Narrative Photography (11): Các cấu trúc của kể chuyện bằng hình ảnh

Vì sao phải nghĩ bằng “cấu trúc” khi kể chuyện bằng ảnh?

Khi làm project ảnh, ta thường bắt đầu từ chủ đề: gia đình, ký ức, một cộng đồng, hay một hành trình cụ thể. Nhóm chủ đề bạn có thể tham khảo thêm ở đây. Nhưng hình ảnh rời rạc chỉ thực sự trở thành câu chuyện khi chúng được đặt trong một cấu trúc: ta cho người xem bước vào từ đâu, dẫn họ đi theo đường nào, và cho họ ra khỏi câu chuyện ở đâu.

Trong nhiếp ảnh đương đại, có thể gom phần lớn cách kể chuyện thành 5 cấu trúc chính:

  • Linear narrative – tuyến tính
  • Circular narrative – vòng tròn, chu kỳ
  • Non-linear / Fragmented narrative – phi tuyến, mảnh vỡ
  • Layered / Palimpsest narrative – tường thuật đa tầng
  • Associative / Poetic narrative – liên tưởng, thơ

Những cấu trúc này không phải “mốt mới”, mà là cách nhiếp ảnh mượn – biến hoá các mô hình kể chuyện từ văn chương, điện ảnh, folklore… và đưa vào chuỗi ảnh (sequencing), sách ảnh (photobook), triển lãm.

Xem các phần trước tại đây → https://beyondphotography.vn/category/ke-chuyen-bang-hinh-anh/


Linear narrative – Khi câu chuyện muốn “đi thẳng về phía trước”

Linear narrative là cấu trúc kể chuyện cổ điển nhất: bắt đầu – phát triển – kết thúc. Trong nhiều tài liệu dạy photo essay, đây gần như là mặc định: mở bằng shot thiết lập bối cảnh, phát triển bằng chuỗi hành động / chi tiết, kết bằng một hình ảnh “đóng” câu chuyện.

Khi nào dùng linear narrative?

  • Khi bạn theo dõi một quá trình: một ngày làm việc, một ca trực, một mùa vụ.
  • Khi bạn muốn nhấn mạnh biến đổi qua thời gian: trước–sau, “từ A tới B”.
  • Khi bạn muốn giữ người xem trong trạng thái “cứ đi theo tôi, tôi dẫn đường”.

Ví dụ tiêu biểu: Sebastião Salgado – Workers

Trong Workers: An Archaeology of the Industrial Age, Salgado xây dựng một “sử thi” hình ảnh về lao động công nghiệp: mỏ, công trường, cảng, nông nghiệp, nhà máy… Các chương được sắp xếp để người xem cảm nhận được một hành trình xuyên qua “thời đại công nghiệp” – từ kiểu lao động này đến kiểu lao động kia, từ một địa điểm đến những biên giới khác của công nghiệp hóa. Bạn như được dắt đi qua một bảo tàng sống về lao động, hướng nhìn tiến về phía trước, hiếm khi quay đầu lại.

video

Linear narrative ở đây không chỉ là “ảnh theo thứ tự thời gian”, mà là một logic cảm nhận: mỗi chương đẩy bạn sâu hơn vào thế giới lao động, cho đến khi bạn buộc phải đặt câu hỏi về giá phải trả cho “tiến bộ”.


Circular narrative – Trở lại nơi bắt đầu, nhưng đã là người khác

Trái với ham muốn “đi tới”, circular narrative lại quan tâm tới vòng lặp: ta bắt đầu ở một điểm, đi xa, rồi quay lại chính điểm ấy – nhưng mang theo nhận thức mới. Khái niệm này không lạ trong lý thuyết phim và văn chương: nhiều câu chuyện mở đầu và kết thúc ở cùng một không gian, cùng một nhân vật, nhưng điều đã thay đổi là ta.

Trong ảnh, circular narrative đặc biệt hợp với:

  • Câu chuyện thế hệ (grandmother–mother–child).
  • Nghi lễ lặp lại (một lễ hội hàng năm, một nghi thức gia đình).
  • Những chu kỳ dài: bệnh tật, đô thị hoá – suy tàn – tái sinh.

Ví dụ tiêu biểu: LaToya Ruby Frazier – The Notion of Family

The Notion of Family theo dõi ba thế hệ phụ nữ ở Braddock, Pennsylvania: bà, mẹ, và chính Frazier, trong một thị trấn công nghiệp suy tàn. Chuỗi ảnh đưa ta đi qua thân thể bị bệnh, ngôi nhà xuống cấp, bệnh viện đóng cửa, những khu công nghiệp rỗng… Nhưng điều quan trọng là sự trở lại: Frazier quay lại cộng đồng, quay lại gia đình, quay lại chính mình qua nhiều năm.

LaToya Ruby Frazier – The Notion of Family
LaToya Ruby Frazier – The Notion of Family

Về mặt cấu trúc, ta không chỉ “đi từ quá khứ tới hiện tại”, mà liên tục vòng lại: những motif – căn nhà, cơ sở y tế, đường phố – xuất hiện lại trong bối cảnh mới. Từ đó, câu chuyện gia đình không phải đường thẳng đi ra khỏi Braddock, mà là vòng tròn lịch sử – bệnh tật – phân biệt chủng tộc – kháng cự, xoáy sâu vào người xem.


Fragmented narrative – Khi ký ức không chịu xếp hàng

Ở phía đối lập với linear, fragmented narrative chấp nhận rằng trí nhớ không đi theo timeline. Thay vì kể “chuyện đời tôi từ nhỏ đến lớn”, bạn đặt lên tường những mảnh rời: một bữa ăn, một đêm cãi vã, một ánh nhìn, một đoạn text – mỗi mảnh đều thật, nhưng logic kết nối nằm ở người xem.

Cấu trúc này hợp với:

  • Ký ức cá nhân, ký ức tập thể.
  • Chấn thương (trauma), di dời (displacement).
  • Những chủ đề bạn muốn người xem lao động trí óc để hiểu.

Ví dụ tiêu biểu: Carrie Mae Weems – Kitchen Table Series

Kitchen Table Series gồm khoảng 20 ảnh dàn dựng quanh một chiếc bàn ăn, kèm 14 đoạn text. Người phụ nữ trung tâm được thấy trong rất nhiều vai: người yêu, người mẹ, người bạn, người phụ nữ cô đơn, người tự vấn bản thân.

Carrie Mae Weems – Kitchen Table Series
Carrie Mae Weems – Kitchen Table Series

Nếu đây là linear narrative, ta sẽ mong đợi một trình tự “gặp – yêu – chia tay – vượt qua”. Nhưng Weems không cho ta một timeline rõ; mỗi bức là một tình huống tâm lý, một trạng thái quyền lực – thân mật – cô độc khác nhau. Text không đơn thuần “giải thích ảnh” mà mở thêm lớp suy nghĩ, đôi khi lệch khỏi hình. Kết quả là một câu chuyện dạng mosaic – người xem buộc phải xâu chuỗi các mảnh, chấp nhận khoảng trống và cả mâu thuẫn.

video

Đây chính là sức mạnh của fragmented narrative: nó không kể lại đời sống phụ nữ da đen như một đường thẳng, mà như một tập hợp các khoảnh khắc có trọng lực, kéo chúng ta vào bên trong rồi để ta tự làm phần việc còn lại.


Layered / Palimpsest narrative – Khi lịch sử vẫn còn hằn dưới bề mặt

“Palimpsest” là tờ da viết cổ bị cạo để viết văn bản mới, nhưng văn bản cũ vẫn in mờ bên dưới. Trong nghệ thuật, nó trở thành ẩn dụ cho những cấu trúc nơi nhiều lớp thời gian, ký ức, quyền lực cùng tồn tại, không lớp nào hoàn toàn biến mất.

Trong nhiếp ảnh, layered / palimpsest narrative thường xuất hiện khi:

  • Bạn kết hợp tư liệu lưu trữ (archive) với ảnh mình chụp.
  • Bạn trộn text, tài liệu lịch sử, bản đồ, tài liệu pháp lý vào ảnh.
  • Bạn trở lại những bức ảnh cũ, can thiệp, tái chụp, tái diễn giải.

Ví dụ 1: Carrie Mae Weems và việc “nói lại” lịch sử → https://fristartmuseum.org/wp-content/uploads/carrie_mae_weems_essay_2.pdf

Ở những project làm việc với daguerreotype chụp người nô lệ hoặc tài liệu thuộc địa, Weems phóng lớn ảnh, đôi khi tô màu, thêm text, đặt trong bối cảnh trưng bày mới. Hình ảnh gốc – sản phẩm của một cấu trúc quyền lực bạo lực – vẫn còn đó, nhưng một lớp meaning mới được viết lên: cái nhìn từ phía người phụ nữ da đen đương đại, phê phán, thương xót, tái chiếm quyền kể chuyện.

Khi xem chuỗi ảnh này, ta luôn cảm thấy hai thời gian chồng lên nhau: quá khứ cưỡng bức và hiện tại đang nhìn lại nó. Đó chính là cảm giác palimpsest.

Ví dụ 2: Zanele Muholi – Faces and Phases

Faces and Phases là một archive sống về cộng đồng Black LGBTQIA+ ở Nam Phi và diaspora, tích luỹ qua nhiều năm với hàng trăm chân dung. Một số nhân vật được chụp nhiều lần theo thời gian; khuôn mặt họ mang theo dấu vết biến đổi, chiến đấu, mất mát, trưởng thành.

Zanele Muholi – Faces and Phases
Zanele Muholi – Faces and Phases

Chuỗi ảnh không kể câu chuyện của “một người” hay “một ngày”, mà dựng lên một cấu trúc nhiều lớp: lịch sử cá nhân, lịch sử cộng đồng, lịch sử pháp luật và bạo lực. Mỗi ảnh là một “trang” trong một bản palimpsest xã hội; xem nhiều ảnh nối tiếp nhau, ta cảm giác như đang đọc một archive mà trong đó thì hiện tại và tương lai đều đang được viết tiếp.


Associative / Poetic narrative – Khi câu chuyện được kể bằng không khí

Có những project mà nếu bạn hỏi “chuyện gì đã xảy ra?”, rất khó trả lời. Nhưng nếu hỏi “bạn cảm thấy gì?”, câu trả lời lại cực kỳ rõ. Đây là vùng hoạt động của associative / poetic narrative: hình ảnh kết nối với nhau qua mood, màu sắc, motif, ẩn dụ – giống một bài thơ hơn là một bản tường thuật.

Đặc trưng:

  • Liên kết chủ yếu thông qua cảm xúc, màu, ánh sáng, gesture, không phải qua hành động.
  • Cho phép nhảy chủ đề, miễn là giữ chung một trường cảm xúc.
  • Hợp với chủ đề: tâm linh, mơ, bản ngã, những trạng thái “khó nói bằng lời”.

Ví dụ tiêu biểu: Deana Lawson

Ảnh của Deana Lawson là những tableau dàn dựng rất cẩn trọng: căn phòng chật chội, sofa, ga giường, thân thể ngả nghiêng, ánh mắt xuyên qua khung hình, đạo cụ gợi tôn giáo, tình dục, văn hóa. Mỗi bức có thể đứng một mình, nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng không kể “cuộc đời một nhân vật” mà tạo thành một chòm sao hình ảnh (constellation): những khả năng khác nhau về sự thân mật, quyền lực, linh thiêng, bạo lực trong đời sống người da đen.

Deana Lawson Roxie and Raquel, 2010
Deana Lawson Roxie and Raquel, 2010
Deana Lawson, “Nation” (2018), pigment print, collaged photograph, 57.375 x 69 inches framed
Deana Lawson, “Nation” (2018), pigment print, collaged photograph, 57.375 x 69 inches framed

Người xem phải đọc chúng bằng cảm giác: nhận ra motif lặp lại (tư thế, đồ vật, ánh nhìn), nhận ra những cộng hưởng giữa các cảnh, rồi từ đó hình thành một “câu chuyện” bên trong mình. Đây chính là logic associative: ta dùng liên tưởng để nối ảnh với ảnh.

Nguồn tham khảo
  1. Khung lý thuyết narrative & sequencing trong ảnh
  1. Về Lola Beltrán Villamizar (Lola Villa) và Visual Narratives
  1. African storytelling, tính tham gia & tiếp diễn
  1. Ví dụ LaToya Ruby Frazier – The Notion of Family
  1. Ví dụ Carrie Mae Weems – Kitchen Table Series & layered practice
  1. Ví dụ Sebastião Salgado – Workers, epic linear narrative
  1. Ví dụ Zanele Muholi – Faces and Phases
  1. Ví dụ Deana Lawson – associative / poetic narrative
  1. Palimpsest / layered narrative và narrative trong landscape/poetic work

Bản quyền bài viết thuộc về Beyond Photography, vui lòng không sao chép, reup dưới mọi hình thức.