Hiện nay, định nghĩa về Storytelling Photography (Nhiếp ảnh kể chuyện) và Narrative Photography (Nhiếp ảnh tự sự) vẫn còn nhập nhằng. Một số người cho rằng hai loại này là một; những người khác lại cho rằng đây là hai hình thức nhiếp ảnh khác nhau vì thế mới xuất hiện hai thuật ngữ.
Vì vậy, trong bài viết này, Beyond Photography sẽ trình bày rõ ràng về sự khác biệt của hai thuật ngữ, nhằm giúp chúng ta dễ dàng phân biệt khi thực hành.
Mục lục
Định nghĩa Narrative Photography và Storytelling Photography
Theo đó, từ ‘narrative’ gồm các nghĩa sau:
- Nghĩa đơn giản nhất, là câu chuyện (story). Hoặc dịch theo tiếng Việt, từ ‘narrative’ là tự sự – kể một sự kiện.
- Được sử dụng như một chủ đề để nắm bắt, kiểm tra một bối cảnh cụ thể.
- Định nghĩa của Gerald Prince: ‘narrative’ là sự nhất quán về mặt logic của hai sự kiện không diễn ra đồng thời, mà không giả định/ám chỉ lẫn nhau.
Trong cuốn sách “Narratology: The Form and Functioning of Narrative” (Nghiên cứu tự sự: Hình thức và Chức năng của Tự sự), Prince định nghĩa tự sự là “sự thể hiện của ít nhất hai sự kiện hoặc tình huống thực tế hay hư cấu theo trình tự thời gian, trong đó không sự kiện hay tình huống nào ngầm định dẫn đến sự kiện hay tình huống khác” (Prince, 1982, trang 3).
Theo định nghĩa của Prince, một sự tự sự phải có các yếu tố sau:
- Trình bày: Tự sự là việc trình bày các sự kiện hoặc tình huống, nghĩa là nó trình bày một phiên bản hoặc cách diễn giải thực tế thay vì chính sự kiện thực tế.
- Sự kiện hoặc tình huống: Tự sự bao gồm các sự kiện hoặc tình huống, có thể là thực tế hoặc hư cấu.
- Trình tự thời gian: Tự sự sắp xếp các sự kiện hoặc tình huống theo trình tự thời gian, nghĩa là chúng được trình bày theo một thứ tự nhất định.
- Độc lập tương hỗ: Các sự kiện hoặc tình huống trong tự sự độc lập tương hỗ, nghĩa là không sự kiện nào ngầm định hoặc dẫn đến sự kiện nào khác.
Prince muốn nhấn mạnh rằng hai sự kiện hoặc tình huống trong một tự sự phải độc lập với nhau. Nghĩa là sự kiện thứ nhất không nhất thiết phải xảy ra trước hoặc dẫn đến sự kiện thứ hai theo logic thông thường.
Định nghĩa của Prince nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian và trình tự trong tự sự, cũng như ý tưởng rằng các sự kiện hoặc tình huống trong tự sự có mối quan hệ nhưng độc lập với nhau.
Định nghĩa này có ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực nghiên cứu tự sự và được sử dụng làm điểm khởi đầu cho nhiều cuộc thảo luận và tranh luận sau này về bản chất và chức năng của tự sự.
Theo đó, định nghĩa từ ‘narrative’ nói riêng hay ‘narrative photography’ nói chung khá phức tạp, mang tính học thuật và nhập nhằng với storytelling photography, vì cùng là “Kể câu chuyện”.
Vậy, làm cách nào để chúng ta phân biệt 02 loại này một cách đơn giản và dễ hiểu?
Phân biệt Narrative Photography và Storytelling Photography
Narrative Photography: Cách kể truyện
Liên hệ với nghệ thuật tự sự trong văn học, một tác phẩm tự sự sẽ bao gồm hai dòng thời gian:
- Thời gian truyện, hay thời gian thực tế câu chuyện diễn ra.
- Thời gian truyện kể, hay thời gian câu chuyện được kể bởi người kể truyện (trong trường hợp này là nhiếp ảnh gia).
Quay lại định nghĩa ‘narrative’ của Gerald Prince, ông bắt đầu sự định nghĩa bằng cụm từ ‘sự thể hiện‘. Vậy, nhiếp ảnh tự sự là việc thể hiện/ trình bày câu chuyện.
Cách hiểu đơn giản nhất, nhiếp ảnh tự sự tập trung vào cách kể câu chuyện bằng các chi tiết trong hình, các thành phần thị giác cùng với các thủ pháp như: miêu tả, so sánh hay phóng đại,…

Lấy tấm ảnh này như một ví dụ về Nghệ thuật tự sự. Nhiếp ảnh gia chỉ trưng bày cho chúng ta cảnh tượng người phụ nữ trong trạng thái nửa sống – nửa chết với khung cảnh hỗn độn và kỳ quặc. Cảnh tượng tự động kích thích sự tò mò của người xem đến mức họ phải tìm kiếm ‘những manh mối’ trong tấm ảnh để hiểu lý do cho tình huống hiện tại.
Qua đó, tấm ảnh vô tình tạo nên một chuỗi sự kiện có tính quy hồi (hiện tại – quá khứ). Tuy nhiên, câu chuyện được ‘kể’ trong tấm ảnh không thống nhất và không rõ ràng bởi vì nhiếp ảnh không phải là người kể truyện, mà đây là nhiệm vụ của người xem ảnh. Mỗi người xem ảnh, tuỳ vào việc thu thập thông tin được dàn xếp sẵn mà tìm về lý do cho tình huống hiện tại của người phụ nữ (và còn có thể tưởng tượng cả tương lai).
Trong tấm ảnh này, nhiếp ảnh gia chỉ tự sự, miêu tả sự kiện đang diễn ra với các yếu tố hình thức: bố cục, màu sắc và ánh sáng. “Câu chuyện” bị ngưng đọng tại chính thời điểm quan trọng này, tính khoảnh khắc quyết định trong nhiếp ảnh được dàn dựng tài tình. Để từ đó, từ những miêu tả của nhiếp ảnh gia, người xem tự kể câu chuyện họ muốn.
Mặt khác, tuy không thật sự kể một câu chuyện hoàn chỉnh, nhiếp ảnh gia Gregory Crewdson vẫn kiểm soát cách người xem tư duy về cốt truyện bằng tựa đề ‘Ophelia’, nhân vật trong tác phẩm nổi tiếng Hamlet của William Shakespeare. Với một câu chuyện có sẵn và đã trở thành huyền thoại về nàng Ophelia trong Hamlet, nhiếp ảnh gia giảm nhẹ gánh nặng kể truyện mà chỉ cần tập trung vào cách kể truyện, hay trình bày khoảnh khắc lặng im ngay lúc này trong tấm ảnh.
Theo đó, narrative photography không thật sự trình bày cho người xem một câu chuyện hoàn chỉnh với cấu trúc 3 hồi: mở – thân – kết. Thay vào đó, nghệ thuật tự sự trong nhiếp ảnh tập trung nhiều hơn vào việc kể truyện, trình bày sự kiện đang diễn ra trong tấm ảnh, và đưa những chi tiết mang tính dự đoán (tương lai) hoặc giải thích (quá khứ) để người xem tự kể câu chuyện cho chính họ.
Không chỉ áp dụng cho ảnh đơn, nghệ thuật tự sự cũng có thể áp dụng trong việc xây dựng mạch liên kết cho cả chuỗi ảnh.
Ví dụ, xem dự án Nemini Parco của nhiếp ảnh Jesus Monterde.
Dự án trình bày chuỗi vòng lặp sống – chết liên tục không hồi kết và sự hiện diện, trải nghiệm của con người trong vòng luân hồi này.


Trong dự án này, Jesus Monterde đã tinh gọn những dòng thời gian thực nơi các sự kiện riêng lẻ diễn ra bằng cách kết tinh chúng vào một tấm ảnh duy nhất. Từ đó, sự nối tiếp của những tấm ảnh cho chúng ta thấy một cách tương đối khách quan hành trình cuộc sống.
Nemini Parco không kể một câu chuyện cụ thể nào cả, mà dự án nêu lên một chủ đề chung nhất về sự sống và cái chết bằng cách lặp đi lặp lại những hình ảnh. Người xem không được trao cơ hội trải nghiệm chi tiết từng câu chuyện của từng nhân vật cụ thể, chúng ta chỉ có thể xem họ nhưng những hình mẫu, những mẫu vật đại diện cho một ý tưởng nào đó.
Storytelling Photography: Kể câu chuyện
Ngược lại, storytelling photography là nhiếp ảnh kể truyện. Khán giả được xem một câu chuyện rõ ràng (cho dù đã được nhiếp ảnh gia tự sự lại), tuy vậy vẫn không có sự khác biệt quá lớn giữa thời gian truyện và thời gian truyện kể.
Người xem được trao cơ hội để trải nghiệm một chuỗi sự kiện với cốt truyện rõ ràng, một câu chuyện có 3 hồi mở – thân – kết. Tuy nhiếp ảnh gia có thể tự sự lại với sự rút ngắn, kéo dài hoặc đảo lộn dòng thời gian truyện, nhưng cấu trúc cốt truyện vẫn tương đối rõ ràng và cụ thể.
Đích đến của Storytelling Photography là Câu chuyện, còn Narrative Photography là cách kể truyện.
Beyond Photography
Ví dụ, xem dự án Scoffing Pig của nhiếp ảnh gia Nozomi Iijima.
Dự án được kể dưới góc nhìn của nhiếp ảnh gia Nozomi Iijima, con gái của người nuôi gia súc. Với không gian kể truyện cụ thể là trang trại nhà cô, một chuồng gia súc và một chuồng lợn.


Lưu ý rằng, bởi vì nhiếp ảnh có giới hạn (cụ thể là tính mơ hồ, kém rõ ràng của chi tiết bởi vì bị giới hạn bởi khung ảnh), nhiếp ảnh khó có thể cụ thể và chi tiết hoá như văn học. Bởi vậy, câu chuyện được kể bằng phương tiện nhiếp ảnh cũng sẽ không thể chi tiết như một quyển tiểu thuyết.
Tuy vậy, chúng ta vẫn có thể biết được ‘nhân vật chính’ của câu chuyện trong dự án này là những con vật bị nuôi nhốt, câu chuyện được kể dưới góc nhìn của chính nhiếp ảnh gia. Bên cạnh đó, tuy thời gian truyện kể đã rút ngắn thời gian thực tế sự kiện diễn ra, nhưng chúng ta vẫn nắm được mạch truyện cụ thể: chuỗi sự kiện kể lại việc những con vật nuôi bị giết.
Với việc mở đầu dự án bằng cách giới thiệu một con lợn, cảnh quan xung quanh trang trại (một cách u ám). Bằng thủ pháp lặp hình ảnh cận cảnh ánh mắt những con vật thụ động đang nhìn ngược lại chúng ta một cách mạnh mẽ, và những cảnh quan mô tả sự thay đổi của thời gian cũng như những hình ảnh đời sống thường ngày trong trang trại, dự án cho chúng ta cảm quan về sự chuyển dịch của các sự kiện tạo nên một câu chuyện.
Đây là một câu chuyện được kể theo cấu trúc tuyến tính (theo dòng thời gian), tuy nhiên cách thức kể truyện của nhiếp ảnh lại không giống văn học. Nhiếp ảnh, với bản chất là tính khoảnh khắc, vì vậy nhìn một cách toàn diện, dự án cho chúng ta nhìn thấy những khoảnh khắc diễn ra trong trang trại được nhấn mạnh thông qua các yếu tố hình thức.
Người xem sẽ được trải nghiệm cảm giác giao thoa giữa sự tĩnh lặng của chính khoảnh khắc được chụp và sự dịch chuyển một cách logic theo dòng thời gian tuyến tính bởi sự sắp xếp các hình ảnh theo mạch tự sự. Một cảm giác ngừng nghỉ và không ngừng chuyển dịch.
Theo đó, Storytelling photography thông thường chỉ xuất hiện dưới dạng chuỗi ảnh, bởi vì nó bắt buộc chuỗi sự kiện phải là một câu chuyện cụ thể có cốt truyện tương đối rõ ràng để người xem có thể nắm bắt.
Ngược lại, ảnh đơn bị giới hạn bởi khung ảnh, chỉ là một khoảnh khắc được đóng băng, vì thế bản thân tấm ảnh đơn không thể kể toàn vẹn một câu chuyện mà chỉ có thể được nhiếp ảnh gia tự sự, trình bày về chính sự kiện đang diễn ra từ đó gợi ý về một câu chuyện ngầm ẩn.
Sơ đồ tổng kết

Đón xem phần 02 nhé!
Bản quyền bài viết thuộc về Beyond Photography, vui lòng không sao chép, reup dưới mọi hình thức.




