Đứng trước một khung vải trống hay khi nhìn qua kính ngắm máy ảnh, bất kỳ ai cũng sẽ trải qua một cuộc giằng xé nội tâm: làm thế nào để sắp xếp các mảnh ghép của hiện thực vào một không gian giới hạn mà vẫn truyền tải được trọn vẹn cảm xúc?
Từ nhiều thế kỷ nay, câu trả lời cho bài toán đó luôn xoay quanh khái niệm bố cục (composition). Mặc dù nghệ thuật tôn vinh sự phá cách và tự do cá nhân, bố cục vẫn thường xuyên bị gán mác là một "công thức" khô khan và nặng tính toán. Sự mâu thuẫn này không phải là một sự hiểu lầm ngẫu nhiên, mà nó bắt nguồn sâu xa từ cấu trúc sinh học của não bộ, những ám ảnh về tính toán học của lịch sử, và bản chất của chính quá trình tiếp nhận cái đẹp.
Bộ não khao khát những hệ thống hình mẫu
Trước khi bàn về nghệ thuật, chúng ta cần hiểu về cách con người nhìn nhận thế giới. Hệ thống thị giác và nhận thức của chúng ta không hoạt động như một chiếc máy ảnh kỹ thuật số sao chép lại thực tại một cách thụ động. Ngược lại, tâm trí con người luôn khao khát tìm kiếm các mẫu hình (patterns). Ngay cả khi phải đối diện với những dữ liệu thị giác lộn xộn, ngẫu nhiên như hình dạng của những đám mây hay vết mực, ý thức của chúng ta vẫn tự động phác thảo, tìm kiếm màu sắc và cố gắng tổng hợp chúng thành một thứ gì đó quen thuộc. Nếu có một mẫu hình tồn tại, não bộ sẽ tìm ra nó; nếu không, chúng ta sẽ cảm thấy không thỏa mãn.

Trường phái tâm lý học Gestalt ra đời vào đầu thế kỷ 20 đã chỉ ra rằng, khi nhìn vào một bức tranh, chúng ta có xu hướng tổ chức các yếu tố thị giác riêng lẻ thành các nhóm hoặc một tổng thể thống nhất. Chính vì con người "bị lập trình" sinh học để phản ứng với những trật tự nhất định, các thế hệ nghệ sĩ đã lặp đi lặp lại những cách sắp xếp mang lại cảm giác cân bằng và dễ chịu. Khi một giải pháp thị giác hoạt động hiệu quả quá nhiều lần qua lăng kính nhận thức chung của con người, nó tự nhiên bị đóng khung và gọi tên là một "công thức". Bố cục, ở góc độ này, chính là những plans of organization (kế hoạch tổ chức) và law of relationship (quy luật của sự liên kết) được đúc kết từ việc quan sát cách đôi mắt hoạt động.

Toán học, Hình học và Nỗi ám ảnh về sự hoàn hảo
Sự "công thức hóa" của bố cục có một nguồn gốc lịch sử rất rõ ràng, bắt đầu từ những nỗ lực tìm kiếm tỷ lệ hoàn mỹ của người Hy Lạp cổ đại. Bằng các phép tính hình học, họ đã phát hiện ra Golden Section (Tỷ lệ vàng) – một sự phân chia không gian không cân xứng nhưng mang lại cảm giác hài hòa tuyệt đối. Tỷ lệ này (xấp xỉ 1:1.618) có mối liên hệ mật thiết với dãy số Fibonacci trong tự nhiên, và đã được áp dụng chặt chẽ trong kiến trúc đền Parthenon cũng như vô số kiệt tác hội họa sau này, điển hình là các tác phẩm của Leonardo da Vinci hay Sandro Botticelli.

Đến thời kỳ Phục hưng, tư duy này đạt đến đỉnh cao khi các nghệ sĩ tin rằng sự hoàn hảo của vạn vật đều có thể được quy chiếu về các con số và hình học, bởi con người được tạo ra theo hình ảnh của Chúa nên cũng mang những tỷ lệ hoàn thiện nhất. Họ bắt đầu thiết lập các armature (bộ khung/cấu trúc ngầm) cho bức tranh bằng cách sử dụng các giao điểm của đường chéo, hình vuông và vòng tròn. Thậm chí, họ còn vay mượn các tỷ lệ âm nhạc (musical proportions) của Leon Battista Alberti – như chia các cạnh của khung hình theo tỷ lệ 2/3 hoặc 3/4 – để tạo ra sự cộng hưởng nhịp nhàng trên mặt phẳng.
Khi bạn có thể chia cắt một bức tranh bằng thước kẻ, compa và những phương trình,, thật khó để không coi bố cục là một môn khoa học chính xác. Việc các đường nét ngầm định hướng travel of the glance (sự di chuyển của ánh nhìn) từ một focal point (điểm tụ) này sang điểm khác, diễn ra trơn tru đến mức người ta dễ dàng gán cho nó cái tên "công thức". Các cấu trúc kinh điển như bố cục hình kim tự tháp (Pyramid) mang lại sự vững chãi tuyệt đối, hay bố cục chữ S, chữ C tạo ra sự uyển chuyển,, đều là những mô hình thị giác đã được chứng minh hiệu năng qua hàng thế kỷ.

Quy tắc một phần ba và Nhu cầu sinh lý của thị giác
Vượt ra khỏi sự phức tạp của Tỷ lệ vàng, lịch sử nghệ thuật lại chứng kiến sự ra đời của những công thức đơn giản và thực dụng hơn, nổi bật nhất là Rule of Thirds (Quy tắc chia ba) do họa sĩ John Thomas Smith khởi xướng vào năm 1797. Bằng cách chia khung hình thành chín phần bằng nhau với các đường ngang dọc, nghệ sĩ được khuyên nên đặt các điểm nhấn tại các giao điểm, hoặc phân bổ các mảng không gian (như trời và đất) theo tỷ lệ 1/3 và 2/3.
Nhưng tại sao những sự phân chia bất đối xứng này lại hoạt động hiệu quả đến mức trở thành giáo điều? Câu trả lời nằm ở quy luật cốt lõi của sinh lý học thần kinh: sự đơn điệu gây ra trạng thái tê liệt. Khi một nơ-ron thần kinh bị kích thích liên tục bởi một tín hiệu không đổi trong thời gian dài, nó sẽ cạn kiệt hóa chất và ngừng gửi thông tin đến não. Nói cách khác, chúng ta luôn khao khát sự đa dạng và chán ghét sự nhàm chán. Việc chia không gian thành hai nửa bằng nhau (1:1) hay đặt chủ thể ngay chính giữa khung hình tạo ra sự tĩnh lặng, ít năng lượng và thiếu sức hút.

Để giải quyết vấn đề này, một nguyên tắc thiết kế tối thượng đã được hình thành: "Never make any two intervals the same" (Không bao giờ tạo ra hai khoảng cách giống nhau). Quy tắc chia ba, Tỷ lệ vàng, hay việc sử dụng số lẻ (ba, năm, bảy vật thể thay vì số chẵn) trong việc nhóm các đối tượng thực chất là những ứng dụng trực tiếp của nguyên lý sinh lý học này. Việc chia không gian thành các mảng bất đối xứng (1/3 và 2/3) hoặc tạo ra sự chênh lệch về cường độ ánh sáng, kích thước khối, sẽ sinh ra visual tension (sức căng thị giác). Nó giữ cho đôi mắt luôn phải hoạt động, liên tục so sánh, và do đó, não bộ được kích thích liên tục mà không bị kiệt sức. Các công thức bố cục, suy cho cùng, là những giải pháp đã được hệ thống hóa để đáp ứng nhu cầu này của thị giác.
Từ công thức đến bản năng: Trật tự do con người tạo ra
Dù lịch sử và khoa học chứng minh tính hiệu quả của các nguyên tắc, nhiều người vẫn mang định kiến rằng việc sử dụng công thức sẽ bóp nghẹt sự sáng tạo. Những người mới bắt đầu thường tin rằng nghệ thuật phải là sự tuôn trào thuần túy của cảm xúc trực giác, một hành động bột phát không màng đến các quy luật. Thế nhưng, thực tế phũ phàng là các visual forces (lực thị giác) vẫn luôn hoạt động trên bề mặt tác phẩm, bất kể người nghệ sĩ có chủ đích sử dụng chúng hay không. Một điểm nhấn đặt ở trung tâm luôn có sức mạnh vô hình của nó, và những màu sắc không tương thích sẽ luôn tạo ra sự xung đột. Sự tuôn trào cảm xúc mà thiếu đi sự hiểu biết về cách tổ chức sẽ chỉ dẫn đến sự hỗn loạn.
Nhà triết học Hy Lạp cổ đại Plato từng gói gọn toàn bộ nghệ thuật bố cục vào một nguyên lý tối cao: "Unity within diversity" (Sự thống nhất trong đa dạng). Đây chính là cái đích mà mọi "công thức" hướng tới. Bố cục là nghệ thuật tạo ra các mối quan hệ. Nó là man-made order (trật tự do con người tạo ra) nhằm áp đặt ý chí lên thế giới tự nhiên vốn đầy rẫy sự ngẫu nhiên và hỗn mang.
Vậy, nếu bố cục là công thức, tại sao các kiệt tác không mang lại cảm giác gò bó? Bởi vì những bậc thầy hiểu rằng công thức không phải là gông cùm, mà là bộ khung xương. Giống như mọi sinh vật cần một hệ xương vững chắc để nâng đỡ các khối cơ bắp và tạo ra sự sống động, một bức tranh cần armature (cấu trúc ngầm) để neo giữ các mảng sáng tối (values), ánh sáng, màu sắc và câu chuyện. Nghệ thuật thực sự phản đối mọi giới hạn cản trở sự lựa chọn cá nhân. Các nghệ sĩ tài ba áp dụng công thức nhưng luôn biết cách giấu kín nó đi. Họ thiết lập sự cân bằng trên một hệ thống lưới toán học, rồi cố tình xô lệch một vài chi tiết để nạp thêm một chút "hỗn loạn" tự nhiên, phá vỡ sự hoàn hảo cứng nhắc.

Hơn nữa, các quy tắc hay công thức bố cục thực chất chỉ là những thuật ngữ quy ước, được thiết kế để ngăn chặn sai lầm và làm kim chỉ nam trong quá trình học hỏi ban đầu. Edgar Alwin Payne đã khẳng định rằng, quy tắc không phải là phương pháp rập khuôn để xây dựng hình ảnh, mà là phương tiện để tích lũy kiến thức. Một khi người nghệ sĩ đã thẩm thấu các tỷ lệ, các cấu trúc hình học và nhịp điệu thị giác vào sâu trong tiềm thức, trực giác của họ mới thực sự trở nên nhạy bén và đáng tin cậy. Việc sáng tạo khi đó trở thành một điệu nhảy giữa ý thức về trật tự và sự bứt phá của cảm xúc. Họa sĩ Albert Handell đã tóm gọn tinh thần này một cách xuất sắc: "Nếu quy tắc giúp bạn nhìn tốt hơn, đó là quy tắc tốt, hãy giữ nó; nếu quy tắc ngăn cản bạn nhìn, đó là quy tắc tồi, hãy vứt bỏ nó".
Bố cục vẫn luôn bị coi là công thức bởi vì bề mặt của nó được xây dựng bằng những vật liệu của lý trí: toán học, hình học, vật lý và tâm lý học nhận thức. Những hệ thống chia ba, những đường chéo, hay Tỷ lệ vàng là những thông số có thể đo lường được.
Nhưng bản chất cốt lõi của bố cục không nằm ở việc tính toán chi li từng centimet trên mặt phẳng. Nó là một quá trình thấu hiểu sâu sắc cách con người cảm nhận thế giới.
Công thức chỉ là cánh cửa đầu tiên; khi bước qua nó, người nghệ sĩ biến những tỷ lệ toán học thành những nhịp điệu thị giác có hồn, nơi trật tự cấu trúc và sự rung cảm hòa quyện làm một.
Bản quyền bài viết thuộc về Beyond Photography, vui lòng không sao chép, reup dưới mọi hình thức.





