Storytelling photography (nhiếp ảnh kể chuyện) và Narrative photography (nhiếp ảnh tự sự) thường được sử dụng thay thế cho nhau trong ngôn ngữ hàng ngày. Tuy nhiên, dưới góc độ lý thuyết nghệ thuật, ký hiệu học và thực hành biên tập chuyên sâu, chúng đại diện cho hai thái cực khác biệt trên phổ kiến tạo ý nghĩa hình ảnh. Về cơ bản, Storytelling tập trung vào thông tin, tính tuyến tính và quan hệ nhân quả của các sự kiện, trong khi Narrative là một khái niệm bao trùm hơn, tập trung vào trải nghiệm thị giác, cảm xúc, không gian gợi mở và khả năng đồng sáng tạo của người xem.
Bản chất và Định nghĩa cốt lõi
Storytelling (Kể chuyện): Hành động truyền tải sự kiện
Theo định nghĩa kinh điển của Will Eisner, một "câu chuyện" (story) là sự tường thuật về một chuỗi các sự kiện được sắp xếp một cách có chủ ý để kể lại. Khái niệm "story" đóng vai trò như một bộ khung sườn cốt lõi bao gồm các sự kiện có mối quan hệ tương hỗ về mặt thời gian và nhân quả. Do đó, Storytelling trong nhiếp ảnh là kỹ năng hoặc hành vi sử dụng hình ảnh như một phương tiện truyền tải chuỗi thông tin này một cách dễ hiểu nhất.
- Trọng tâm: Tập trung vào câu hỏi "Cái gì đã xảy ra?" và "Chuyện gì xảy ra tiếp theo?". Nhiếp ảnh gia kể chuyện thường coi hình ảnh là các danh từ (nhân vật, địa điểm) và động từ (hành động).
- Chức năng: Storytelling hoạt động dựa trên logic thông tin. Nó ưu tiên sự rõ ràng, cung cấp bối cảnh thực tế và mô tả các chuỗi hành động cụ thể.
Narrative (Tự sự): Cấu trúc kiến tạo "Quả cầu ảo"
Mặt khác, Narrative là một khái niệm rộng lớn hơn nhiều. Theo Lars Elleström, Narrative là một "quả cầu ảo" được hình thành trong tâm trí người tiếp nhận thông qua quá trình giao tiếp, trong đó "story" (cốt truyện) chỉ là phần lõi. Chuyên gia biên tập hình ảnh Mike Davis thậm chí còn tránh sử dụng từ "story" vì nó thường bị gắn chặt với tư duy ngôn ngữ của báo chí truyền thống; thay vào đó, ông ưa chuộng thuật ngữ Visual Narrative (tự sự thị giác) để chỉ một tập hợp hình ảnh mang lại một trải nghiệm đa chiều.
- Trọng tâm: Tập trung vào các tính từ và trạng từ của thị giác (ánh sáng, màu sắc, khoảng cách, bố cục) để tạo ra bầu không khí, ý niệm và cảm xúc.
- Chức năng: Narrative không nhất thiết phải có một cốt truyện trọn vẹn. Nó có thể phi tuyến tính, mang tính tiểu luận (essayistic), hoặc tập trung vào chủ đề trừu tượng như nỗi cô đơn, sự trôi qua của thời gian hay khái niệm về "ngôi nhà".

Logic Không – Thời gian và Cấu trúc
Storytelling: Tuyến tính và Dòng chảy sự kiện
Trong nhiếp ảnh kể chuyện, cấu trúc thường đi theo trật tự thời gian. Khung thời gian được thể hiện qua các giai đoạn của một quá trình: từ lúc bắt đầu, diễn biến lên cao trào, cho đến khi kết thúc. Ví dụ điển hình là các bộ ảnh phóng sự mô tả một ngày làm việc của một người, một sự kiện thể thao, hay một nghi lễ văn hóa. Logic ở đây là "Cái này xảy ra, rồi đến cái kia". Storytelling phụ thuộc mạnh mẽ vào tính nhân quả, trong đó sự kiện bức ảnh B là hệ quả tất yếu của bức ảnh A.

Narrative: Khoảnh khắc Đắt giá và Tính Phi tuyến
Nhiếp ảnh tự sự thường phá vỡ cấu trúc thời gian truyền thống. Một bức ảnh Narrative đơn lẻ có thể nén cả quá khứ, hiện tại và tương lai vào một "Khoảnh khắc Đắt giá" (Pregnant Moment) hoặc "Giá trị Khoảnh khắc" (Moment Value).
- Thay vì hiển thị toàn bộ quá trình, nó cung cấp một lát cắt, buộc người xem phải suy luận về thời gian đã trôi qua. Ví dụ, một bức ảnh chụp một người đàn ông ngồi nghỉ ngơi bên cạnh dụng cụ làm vườn bẩn bùn đất không chỉ cho thấy hành động hiện tại (nghỉ ngơi) mà còn chứa đựng thông tin của quá khứ (vừa làm việc nặng nhọc).
- Cấu trúc của chuỗi ảnh Narrative có thể mang tính vòng tròn, lồng ghép, hoặc phát triển theo sự tương đồng về cảm giác thay vì thời gian thực tế.

Phương pháp Biên tập ảnh và Sắp xếp (Sequencing)
Biên tập ảnh là nơi sự khác biệt giữa hai phương thức này bộc lộ rõ rệt nhất. Mike Davis mô tả quá trình này nằm trên một phổ (spectrum) trải dài từ thông tin đến trữ tình.
Sắp xếp theo Storytelling

- Cơ chế: Dựa vào nội dung thông tin và văn bản đi kèm. Bức ảnh được chọn vì nó chứng minh cho một sự kiện thực tế.
- Sự phụ thuộc vào văn bản: Hình ảnh Storytelling (đặc biệt trong báo chí) thường không thể đứng độc lập mà cần có chú thích (captions) để neo giữ ý nghĩa, giải thích ai, cái gì, ở đâu và tại sao. Văn bản lấp đầy những khoảng trống logic mà hình ảnh tĩnh không thể tự kể.
Sắp xếp theo Narrative
- Cơ chế: Dựa vào logic trữ tình, nơi trải nghiệm thị giác và dòng chảy cảm xúc quyết định vị trí của hình ảnh. Các bức ảnh được sắp xếp giống như việc soạn nhạc, tạo ra các "hợp âm thị giác" (visual chords).
- Biến số thị giác: Các nhà biên tập tự sự kết nối ảnh A và ảnh B thông qua sự tương đồng hoặc tương phản về ánh sáng, màu sắc, khoảng cách và hướng chuyển động. Ví dụ, thay đổi khoảng cách từ toàn cảnh sang cận cảnh tạo ra nhịp điệu (rhythm), hay sự tiếp nối về "điểm bắt đầu của mắt" (starting points) trong khung hình để dẫn dắt sự chú ý.
- Mục đích là tạo ra "Hiệu ứng thứ ba" – ý nghĩa mới sinh ra khi đặt hai bức ảnh cạnh nhau, vượt xa ý nghĩa của từng bức đứng lẻ.

Vai trò của Người xem: Tiếp nhận vs. Đồng sáng tạo
Storytelling: Người dẫn đường và Khán giả tiếp nhận
Nhiếp ảnh gia Storytelling đóng vai trò như một người ghi chép và hướng dẫn viên. Họ nắm giữ quyền năng tổ chức sự kiện và cung cấp cho người xem một lộ trình rõ ràng thông qua một câu chuyện đã được định hình sẵn. Khán giả chủ yếu tiếp nhận thông tin và thấu hiểu thông điệp một cách tương đối thụ động.
Narrative: Tính "Gợi mở tự sự" và Sự Phóng chiếu
Ngược lại, nhiếp ảnh Narrative đòi hỏi sự tham gia chủ động cực cao từ phía người xem. Học giả Hannah Fasnacht phân loại nhiều hình ảnh là dạng "gợi mở tự sự": bức ảnh bản thân nó không tường thuật toàn bộ câu chuyện, nhưng nó cung cấp các manh mối (clues), cấu trúc không gian và sự biểu cảm để kích hoạt trí tưởng tượng.
- Sự khép kín và Khoảng trống: Trong các chuỗi ảnh Narrative, luôn tồn tại những khoảng trống giữa các bức ảnh. Người xem phải sử dụng kiến thức, ký ức và trải nghiệm cá nhân của mình để "điền vào chỗ trống".
- Nhiếp ảnh gia Gregory Crewdson cố tình từ chối xây dựng một cốt truyện rõ ràng. Ông thiết kế các khung cảnh điện ảnh tỉ mỉ nhưng giữ cho chúng một sự mơ hồ nhất định để "đặc quyền hóa khoảnh khắc", từ đó cho phép người xem tự phóng chiếu (project) câu chuyện của riêng họ lên bức ảnh.

Thực hành Thể loại: Tư liệu Hiện thực vs. Dàn dựng Hư cấu
Mặc dù ranh giới này đang ngày càng mờ đi trong thời đại đương đại, nhưng về mặt lịch sử và xu hướng thực hành, hai phương pháp này thường gắn với các thể loại nhiếp ảnh khác nhau.
Storytelling và Nhiếp ảnh Tư liệu (Documentary/Photojournalism)
Storytelling truyền thống luôn gắn liền với nhiếp ảnh báo chí và tư liệu. Mục tiêu tối thượng của nó là tính xác thực (truthfulness) và tính chính xác. Từ các tác phẩm phản ánh cuộc Đại suy thoái của Farm Security Administration (FSA) đến hình ảnh chiến tranh, nhiếp ảnh gia đóng vai trò là nhân chứng, ghi lại sự thật đang diễn ra để tác động đến nhận thức xã hội. Họ hoạt động trong "thì hiện tại", phản ứng với sự kiện thay vì tạo ra nó.
Narrative và Nhiếp ảnh Dàn dựng (Staged Photography)
Narrative photography hiện đại phát triển mạnh mẽ trong không gian nghệ thuật đương đại thông qua nhiếp ảnh dàn dựng (staged/theatrical photography).
- Các nghệ sĩ như Jeff Wall, Adi Nes hay Gregory Crewdson sử dụng bối cảnh, ánh sáng nhân tạo, diễn viên và đạo cụ như một đạo diễn điện ảnh. Họ giải phóng nhiếp ảnh khỏi gánh nặng của sự "thật" khách quan để tạo ra các "bức tranh sống" (tableaux).
- Trong bối cảnh thời đại hypermodernity (siêu hiện đại), sự hư cấu và tính sân khấu hóa trong Narrative photography lại trở thành một công cụ phản biện xuất sắc. Những sự thật phức tạp về tâm lý, sự xa lánh xã hội hay các vấn đề bản dạng được bộc lộ rõ ràng hơn thông qua việc dàn dựng các phép ẩn dụ hình ảnh thay vì chỉ ghi chép bề mặt của hiện thực. Hư cấu lúc này lại hoạt động như một loại tư liệu sâu sắc về trạng thái tinh thần của con người.
Kết luận
Để phân định một cách ngắn gọn: Storytelling Photography trả lời cho câu hỏi "Chuyện gì đã xảy ra?", sử dụng nhiếp ảnh như một ngôn ngữ để truyền đạt chuỗi thông tin nhân quả một cách rõ ràng, tuyến tính. Trong khi đó, Narrative Photography trả lời cho câu hỏi "Tôi sử dụng điều gì trong ảnh để tự hoàn thiện câu chuyện?". Một nhiếp ảnh gia hiện đại xuất sắc không chọn một trong hai, mà biết cách điều hướng trên phổ từ Storytelling sang Narrative tùy thuộc vào mục đích (The Why), chủ đề và khán giả của mình.
Bản quyền bài viết thuộc về Beyond Photography, vui lòng không sao chép, reup dưới mọi hình thức.





