Trong thời đại mà các nền tảng như Pinterest, Instagram hay AI tạo sinh cung cấp cho chúng ta một đại dương hình ảnh vô tận, những người thực hành sáng tạo rất dễ rơi vào một cái bẫy ngọt ngào: Nhầm lẫn giữa việc "thu thập tài liệu tham khảo" (collecting references) và việc "xây dựng ý niệm" (creating a concept).
Hãy thử nhớ lại lần gần nhất bạn bắt đầu một dự án. Có phải bạn đã mở máy tính lên, tạo một thư mục moodboard (bảng cảm hứng), sau đó lướt mạng và lưu về hàng chục, hàng trăm bức ảnh có màu sắc, góc máy hay phong cách mà bạn thấy "đẹp" hoặc "hợp mắt"? Khi nhìn vào một bảng hình ảnh chắp vá, rực rỡ từ công sức của người khác, não bộ chúng ta tiết ra dopamine, tạo ra một ảo giác thỏa mãn rằng "mình đã có một concept". Nhưng sự thật phũ phàng là: bạn chưa hề tư duy. Bạn chỉ đang thực hiện hành vi của một người dạo chơi trong siêu thị thị giác, nhặt nhạnh những sản phẩm đã được đóng gói sẵn của người khác để khỏa lấp đi nỗi sợ hãi trước một trang giấy trắng. Việc gom nhặt này thực chất là một cơ chế phòng vệ tâm lý nhằm trốn tránh sự nhọc nhằn của việc phải tự mình đào sâu suy nghĩ, tự hỏi bản thân xem mình thực sự muốn nói điều gì.
Để giúp bạn thoát khỏi tình trạng tê liệt tư duy này, bài viết dưới đây sẽ "dịch thuật" lại những lý thuyết nhiếp ảnh phức tạp thành một ngôn ngữ dễ hiểu hơn, giúp bạn bóc tách ranh giới mỏng manh giữa một kẻ chỉ biết "copy-paste" hình thức và một người thực sự biết kiến tạo nền tảng ý niệm.
Bản chất của sự "Gom nhặt": Khi bạn biến mình thành con nghiện thị giác
Trước khi nói về cách tạo ra một concept, chúng ta cần hiểu tại sao việc "gom nhặt" lại nguy hiểm. Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, hình ảnh bị bứt lìa khỏi ngữ cảnh gốc của nó một cách dễ dàng. Một bức ảnh ban đầu có thể là một tài liệu chính trị, nhưng khi trôi dạt trên mạng xã hội, nó bị tước bỏ tác giả, tước bỏ thông điệp cốt lõi, và chỉ còn lại một lớp vỏ thẩm mỹ bề mặt. Những hình ảnh bị cắt xén này hoạt động như những "kick-off images" (hình ảnh khởi nguồn), chúng rất dễ thu hút sự chú ý, dễ dàng được chia sẻ và tái sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau mà không đòi hỏi người xem phải nỗ lực diễn giải.
Khi bạn đi gom nhặt hình ảnh để làm moodboard mà không có một bộ lọc tư duy nào, bạn đang biến mình thành một "kẻ tiêu thụ" (consumer) thay vì một "người kiến tạo" (creator). Nhà lý luận Vilém Flusser từng cảnh báo về sự "dư thừa" (redundancy) của hình ảnh: khi con người cứ liên tục chụp và sao chép những bức ảnh mà không hiểu mã hóa đằng sau chúng, họ nghĩ rằng họ đang phản ánh thế giới, nhưng thực chất họ chỉ đang lặp lại một cách vô thức những khuôn mẫu đã có sẵn. Việc bạn lưu hàng chục bức ảnh có chung một tông màu buồn bã hay một cách pose dáng kỳ lạ không tạo ra một concept; nó chỉ tạo ra một bộ sưu tập các thói quen thị giác. Nếu bạn không biết tại sao (The Why) bức ảnh tham khảo đó lại được chụp theo góc độ ấy, hay ánh sáng ấy phục vụ cho cảm xúc gì, thì khi bạn vác máy đi chụp, bạn sẽ chỉ tạo ra một bản sao vụng về, vô hồn, một sự bắt chước mệt mỏi bề mặt.
Bóc trần sự thật về thói quen tiêu thụ hình ảnh vô thức và sự khác biệt giữa việc gom nhặt thuần túy với một ý đồ chiếm dụng có tư duy, chuỗi tác phẩm Untitled (Cowboy) do nghệ sĩ Richard Prince sáng tác bắt đầu từ cuối những năm 1970 là minh chứng hoàn hảo cho việc biến những hình ảnh có sẵn thành một cấu trúc phê phán sâu sắc thay vì chỉ chắp vá hời hợt.

Vào thời điểm đó, khi làm việc tại tạp chí Time-Life, nhiệm vụ của Prince là cắt xén các trang quảng cáo thừa thãi. Thay vì chỉ gom nhặt những bức ảnh quảng cáo thuốc lá Marlboro vì thấy chúng "ngầu" hay "đẹp", Prince đã chụp lại chính những bức ảnh quảng cáo này, cắt bỏ toàn bộ phần văn bản và logo thương hiệu, chỉ giữ lại hình ảnh người cao bồi. Hành động này thoạt nhìn có vẻ như một sự lười biếng hay đạo nhái, nhưng thực chất, nó là một concept chiếm dụng (appropriation) cực kỳ quyền lực. Bằng cách tái bối cảnh hóa hình ảnh, Prince không nhằm mục đích ca ngợi vẻ đẹp của cao bồi miền Tây, mà ông đang bóc lột và phơi bày chính cách thức mà ngành công nghiệp quảng cáo đã kiến tạo nên một "huyền thoại" giả tạo về sự nam tính, tự do và chủ nghĩa anh hùng kiểu Mỹ. Sự khác biệt giữa Prince và một người làm moodboard thông thường nằm ở chỗ: người thông thường nhặt bức ảnh vì muốn bắt chước hình thức của nó; còn Prince lấy bức ảnh để biến nó thành một lời chất vấn về chính quyền lực của hình ảnh đại chúng.
Concept thực chất là gì? Bộ giáp bảo vệ bạn khỏi sự hỗn loạn
Nếu gom nhặt chỉ là việc nhét mọi thứ vào một chiếc rổ, thì Concept (Ý niệm) chính là hành động ném chiếc rổ đó đi và tự tay vẽ ra một bản thiết kế mới.
Trong lý thuyết nhiếp ảnh và nghệ thuật, concept không phải là một danh sách những thứ bạn muốn cho vào khung hình (như: mẫu mặc áo đỏ, đèn ven màu xanh, phông nền cổ điển). Ngược lại, Concept là một bộ quy tắc khắt khe định hướng lý do tại sao bạn chụp, từ đó quyết định cách bạn sẽ chụp. Một concept mạnh mẽ là một cấu trúc có tính kỷ luật cao, nó đóng vai trò như một bộ lọc tàn nhẫn giúp bạn loại bỏ mọi chi tiết thừa thãi.
Ví dụ, nếu concept là "Ký ức bị lãng quên (The Fading Memory)" – gợi tả sự phai nhòa của những kỷ niệm cũ. Concept này ra lệnh: không được lấy nét (focus) sắc nét vào nhân vật, mà phải cố tình làm nhòe chuyển động (motion blur) hoặc out-focus để tạo cảm giác hư ảo; không được dùng ánh sáng rực rỡ, mà phải tận dụng những vệt nắng xiên cuối ngày qua khe cửa; không được chụp bối cảnh không gian hiện đại, mà phải tìm những mảng tường tróc sơn, đồ vật phủ bụi để đồ thị hóa dòng chảy của thời gian.
Đương nhiên, bạn có thể thể hiện concept này theo cách khác, nhưng khi biết phải làm gì bạn không cần phải lục lọi hàng ngàn bức ảnh reference nữa, vì chính cái lõi ý tưởng đã tự động chỉ cho bạn biết cú pháp thị giác (visual syntax) nào là cần thiết. Khung hình nhiếp ảnh là một hành động cắt xén bạo lực, ranh giới của nó phân định rõ ràng giữa những gì được chọn và những gì bị bỏ lại; mọi yếu tố xuất hiện trong ảnh phải gánh vác một mã ngữ nghĩa cụ thể. Nếu bạn cứ cố nhồi nhét mọi thứ vì thấy "tiếc", bạn đang phản bội lại concept của chính mình.
Khẳng định rằng một concept thực thụ không nằm ở việc nhại lại vẻ bề ngoài mà nằm ở cách chúng ta thiết lập một ranh giới để bẻ gãy những khuôn mẫu thị giác quen thuộc, bộ ảnh Untitled Film Stills của Cindy Sherman thực hiện từ năm 1977 đến 1980 đã sử dụng chính thói quen gom nhặt của văn hóa đại chúng để chất vấn ngược lại sự gán ghép danh tính.

Trong 69 bức ảnh đen trắng kích thước khiêm tốn này, Sherman tự hóa trang và tự chụp chính mình trong các vai diễn đa dạng: cô thư ký ngây thơ, người phụ nữ nội trợ âu lo, hay cô gái bỏ nhà ra đi. Những hình ảnh này trông cực kỳ quen thuộc, mang đậm hơi hướng của các bộ phim Hollywood hạng B hoặc phim châu Âu thập niên 1950. Tuy nhiên, Sherman không hề "gom nhặt" các cảnh phim có thật để sao chép lại một cách vô nghĩa. Concept của cô là một sự tính toán cực kỳ sắc bén về ý thức hệ nữ quyền: bằng cách tự biến cơ thể mình thành một tập hợp các bề mặt đại diện (representations) và các "vai diễn" rập khuôn (stereotypes), cô đã tước bỏ khái niệm về một danh tính nữ giới nguyên thủy hay chân thực. Khán giả nhìn vào ảnh và nghĩ rằng họ đang xem một cảnh phim, nhưng thực tế họ đang đối diện với một tấm gương phản chiếu lại chính những định kiến và kỳ vọng của xã hội về cách người phụ nữ "nên" xuất hiện như thế nào trên truyền thông. Concept ở đây đóng vai trò như một mỏ neo, biến những bức ảnh hóa trang tưởng chừng rẻ tiền thành một bài tiểu luận bằng hình ảnh sâu sắc.
Chuyển hóa: Từ kẻ đi gom nhặt thành người kể chuyện có chủ đích
Vậy làm thế nào để ngừng việc mượn não của người khác và bắt đầu thực sự tư duy? Việc đầu tiên bạn cần làm là đóng các mạng xã hội hình ảnh lại. Bạn không thể tìm thấy "tiếng nói" của mình khi trong đầu bạn đang vang lên hàng ngàn tiếng ồn của người khác.
Hãy bắt đầu bằng văn bản, bằng những từ khóa thô mộc nhất, và trả lời câu hỏi: "Dự án này tồn tại để làm gì?"
- Nếu bạn đang muốn nói về sự vô cảm của công nghệ, đừng vội lên Pinterest gõ từ khóa "Cyberpunk photography" hay "Neon lights". Hãy tự hỏi: Sự vô cảm đó thể hiện qua điều gì trong cuộc sống hàng ngày của bạn?
- Quá trình chuyển hóa từ việc lượm lặt sang kiến tạo đòi hỏi bạn phải có một thái độ phản biện (critical). Nghệ thuật ý niệm (Conceptual art) ra đời vào thập niên 1960 chính là để chống lại sự dễ dãi của việc tiêu thụ hình ảnh thẩm mỹ thuần túy; nó nhấn mạnh rằng ý tưởng đằng sau bức ảnh quan trọng hơn vẻ đẹp vật lý của bức ảnh đó.
Khi bạn đã có một ý niệm rõ ràng, bức ảnh của bạn không còn là một nỗ lực để chứng minh rằng "tôi có thể chụp đẹp giống tác giả A, tác giả B". Thay vào đó, máy ảnh trở thành một công cụ nghiên cứu, một "hệ thống chỉnh sửa thị giác" (visual editing system), nơi bạn đưa ra các quyết định có ý thức về việc sử dụng ánh sáng, độ nét, và bố cục để phục vụ cho quan điểm cá nhân. Thậm chí, một concept đủ mạnh có thể khiến một bức ảnh mờ nhòe, sai nét hay bố cục kỳ quặc trở thành một tuyệt tác, bởi vì chính sự "sai lệch" đó lại là ngôn ngữ phù hợp nhất để truyền tải sự hỗn loạn hay đứt gãy mà tác giả muốn nói đến.
Chứng minh rằng một concept mạnh mẽ luôn bắt nguồn từ một bộ quy tắc hành xử khắt khe nhằm thu thập dữ liệu có chủ đích thay vì sự lượm lặt ngẫu hứng, dự án The Hotel của nghệ sĩ Sophie Calle công bố năm 1981 đã biến một hành vi dọn dẹp phòng ốc thông thường thành một cuộc điều tra tâm lý học phức tạp về ranh giới riêng tư.

Đóng vai một người hầu phòng tại một khách sạn ở Venice, Calle đã dành ba tuần để bí mật chụp ảnh và ghi chép lại tình trạng những căn phòng, những hành lý đang mở nắp, và cả những vật dụng cá nhân bị bỏ lại của những vị khách lạ mặt. Nếu không có một concept vững chắc, những bức ảnh này sẽ chỉ là một mớ tư liệu lộn xộn, vô nghĩa về rác rưởi hay quần áo nhăn nhúm. Nhưng thông qua bộ luật nghiêm ngặt do chính mình đặt ra, Calle đã tước đi chức năng ghi chép thông thường của nhiếp ảnh để biến nó thành một công cụ thỏa mãn bản năng mãn nhãn (voyeurism) và khảo sát tính cách con người thông qua sự vắng mặt của họ. Nghệ sĩ không cần phải cất công set-up ánh sáng, không cần đi gom nhặt ảnh mẫu trên mạng để bắt chước phong cách tĩnh vật; chính sự tuân thủ tuyệt đối vào cấu trúc ý niệm đã tự động kiến tạo nên ngôn ngữ hình ảnh cho tác phẩm, buộc người xem phải dấn thân vào một không gian phân tâm học đầy lôi cuốn và bất an.
Kết luận: Cố gắng diễn đạt rõ ràng điều mình muốn nói trước rồi mới đi kiếm hình
Việc gom nhặt hình ảnh của người khác để làm moodboard không có tội, miễn là bạn coi nó như một cuốn từ điển để tra cứu ngữ pháp thị giác, chứ không phải là một bài văn mẫu để chép lại. Sự tê liệt tư duy chỉ xảy ra khi bạn dùng hình ảnh của người khác làm chỗ dựa để trốn tránh việc phải đối diện với sự trống rỗng trong chính tâm trí mình.
Để thực sự tạo ra một concept, bạn phải có lòng can đảm để nói "Không". Nói không với những ý tưởng bóng bẩy nhưng sáo rỗng. Nói không với việc nhồi nhét quá nhiều chi tiết chỉ vì sợ người xem không hiểu. Hãy nhớ rằng, trong nhiếp ảnh và nghệ thuật, việc bạn loại bỏ điều gì quan trọng ngang bằng, thậm chí hơn, việc bạn đưa điều gì vào. Khi bạn có một lý do đủ lớn (The Why), cách thức thực hiện (The How) sẽ tự động xuất hiện. Đừng để mình trở thành một chiếc USB lưu trữ cái đẹp của thiên hạ, hãy trở thành một lăng kính bẻ cong và tái tạo lại thế giới theo cách riêng của bạn.
Bạn nhớ nha 😞
- Gom nhặt không phải là tư duy: Việc liên tục lưu trữ hình ảnh trên mạng vào moodboard chỉ là hành vi tiêu thụ thụ động. Nếu bạn chỉ sao chép bề mặt thẩm mỹ mà không hiểu nguyên lý hoạt động bên trong (The Why), bạn đang tạo ra những bức ảnh "dư thừa" và vô hồn.
- Concept là một bộ quy tắc loại trừ: Xây dựng ý niệm không phải là việc thêm thắt mọi chi tiết đẹp đẽ vào khung hình. Concept là một bộ khung kỷ luật, nó đặt ra các giới hạn khắt khe để bạn loại bỏ những yếu tố gây nhiễu, từ đó tìm ra ngôn ngữ hình ảnh mạch lạc và sắc bén nhất.
- Chiếm dụng (Appropriation) khác với Đạo nhái: Bạn có thể sử dụng chất liệu từ người khác, nhưng phải với một thái độ phản biện. Nghệ thuật ý niệm sử dụng hình ảnh có sẵn để lật đổ định kiến, chất vấn quyền lực truyền thông và tạo ra thông điệp mới, chứ không phải để lấp liếm sự lười biếng của tư duy.
Bản quyền bài viết thuộc về Beyond Photography, vui lòng không sao chép, reup dưới mọi hình thức.





