Narrative & Storytelling Photography (14): Câu chuyện, Thời gian và Tính tự sự

Với nhiếp ảnh tự sự, ba yếu tố Câu chuyện (Story), Thời gian (Time)Tính tự sự (Narrativity) không tồn tại độc lập. Chúng là ba bánh răng ăn khớp với nhau trong một cỗ máy nhận thức, nơi thiếu đi bất kỳ một yếu tố nào, bức ảnh sẽ lập tức thoái lui thành một bản ghi chép thông tin khô khan hoặc một bức tranh trang trí vô hồn. Để hiểu tận cùng cách nhiếp ảnh kiến tạo thế giới, chúng ta phải giải phẫu cách ba mảng ghép này tương tác, mâu thuẫn và hòa quyện vào nhau dựa trên các nền tảng của tự sự học và khoa học nhận thức:

CÂU CHUYỆN (Story) – Khung xương nhân quả (The "What")

Nếu coi toàn bộ tác phẩm là một cơ thể, thì Câu chuyện chính là bộ xương cốt lõi. Nhà lý thuyết Seymour Chatman đã phân lập mọi tự sự thành hai nửa: "Story" (Cái được kể – bao gồm sự kiện, nhân vật, bối cảnh) và "Discourse" (Diễn ngôn/Cách thức kể).

Trong khi đó, học giả Lars Elleström định nghĩa Câu chuyện một cách chính xác là "cốt lõi giàn giáo" của tác phẩm, được cấu thành từ các sự kiện được đại diện và có mối liên hệ với nhau về mặt thời gian một cách có ý nghĩa.

  • Tính nhân quả và Phân cấp sự kiện: Bất kỳ câu chuyện nào cũng đòi hỏi một nguyên lý: sự việc A phải dẫn đến sự việc B. Một đống ảnh lộn xộn không tạo thành câu chuyện. Trong giàn giáo này, các sự kiện bắt buộc phải được phân cấp thành các "Hạt nhân" – những điểm nút sinh tử quyết định sự rẽ nhánh của cốt truyện mà nếu bỏ đi, logic sẽ sụp đổ; và các "Vệ tinh" – những chi tiết bổ trợ giúp bối cảnh phong phú hơn.
  • Nhiếp ảnh gia kể chuyện giỏi là người biết cách dùng máy ảnh để săn lùng và trích xuất đúng các "Hạt nhân" này từ sự hỗn mang của thực tại, sau đó sắp xếp chúng thành một quỹ đạo logic (Arc) để trả lời cho câu hỏi: "Chuyện gì đã xảy ra?".

THỜI GIAN (Time) – Nghịch lý và Lực đẩy của diễn ngôn (The "How")

Thời gian là chiều không gian khắc nghiệt nhất đối với nhiếp ảnh. Trong khi điện ảnh hay văn học sở hữu dòng thời gian trôi chảy tự nhiên, nhiếp ảnh bị giam cầm trong một lát cắt tĩnh lặng, phi thời gian. Để một "Câu chuyện" có thể di chuyển, nhiếp ảnh gia phải biến Thời gian thành một ảo giác.

  • Thời gian của Câu chuyện vs. Thời gian của Diễn ngôn: Chúng ta phải phân biệt rõ thời gian các sự kiện thực sự xảy ra (story-time)thời gian/trình tự mà tác giả chọn để trình bày chúng (discourse-time). Trong các chuỗi ảnh, nhiếp ảnh gia có thể bóp méo thời gian bằng cách tóm tắt, kéo dài, hoặc tạm dừng để tạo ra nhịp điệu. Sự thay đổi từ toàn cảnh sang cận cảnh, hay việc tạo ra khoảng trắng giữa hai bức ảnh, chính là cách điều khiển tốc độ thời gian trôi trong tâm trí người xem.
  • Khoảnh khắc đắt giá (Pregnant Moment): Đối với ảnh đơn, để đánh lừa sự tĩnh lặng, tác giả phải tìm ra "khoảnh khắc đắt giá" (theo triết gia Gotthold Lessing) hoặc "giá trị khoảnh khắc" (Moment Value). Đó là đỉnh điểm của hành động ở thì hiện tại, nhưng phải chứa đựng những tàn dư của quá khứ và sự dự báo về tương lai. Nhờ đó, thời gian vật lý của bức ảnh tuy dừng lại, nhưng dòng chảy thời gian tâm lý trong đầu người xem vẫn tiếp tục tuôn chảy.

TÍNH TỰ SỰ (Narrativity) – Ma lực của sự gợi mở (The "Effect")

Nếu Câu chuyện là phần cứng và Thời gian là môi trường, thì Tính tự sự là chất xúc tác tâm lý. Nó không phải là một giá trị tuyệt đối (có hoặc không), mà là một thang đo (degree of narrativity).

  • Hình ảnh "Gợi mở tự sự" (Narrative-inducing): Học giả Hannah Fasnacht và Gerald Prince chỉ ra rằng không phải bức ảnh nào cũng tự mình kể trọn vẹn một câu chuyện. Đa phần các bức ảnh hoạt động như một thiết bị "gợi mở tự sự". Chúng sử dụng các ngữ pháp thị giác (ánh sáng, màu sắc, góc máy) làm "tính từ" và "trạng từ" để thiết lập một bầu không khí.
  • Sự khép kín (Closure) và Đồng sáng tạo: Tính tự sự đo lường mức độ bức ảnh "ép buộc" người xem phải tham gia vào tác phẩm. Tác giả cố tình để lại những khoảng trống (gaps) – có thể là không gian nằm ngoài khung hình hoặc rãnh ranh giới giữa hai bức ảnh. Để hiểu được tính tự sự, ta phải hiểu cơ chế sự khép kín (closure) của tâm lý học Gestalt: bộ não con người không chịu được sự đứt gãy, nó sẽ tự động dùng "kinh nghiệm ngoại vi" của chính mình để vá víu các khoảng trống đó, liên kết các "hạt nhân" lại với nhau. Lúc này, người xem không còn là khán giả thụ động, mà trở thành người đồng sáng tạo.

VÍ DỤ

Christina Fernandez và dự án Lavanderia (2002-2003): Tính tự sự từ những lăng kính mờ nhòe

Dự án của Fernandez là một ví dụ xuất sắc về việc nắm bắt không gian đô thị và những thân phận bị rìa hóa.

  • Câu chuyện (Story): Khắc họa cuộc sống mưu sinh và sự bền bỉ thường nhật của cộng đồng người Mỹ gốc Mexico tại khu vực Eastside, Los Angeles.
  • Thời gian (Time): Tác giả chọn chụp vào ban đêm từ ngoài đường phố nhìn vào trong các tiệm giặt ủi sáng đèn neon. Bức ảnh nén lại dòng chảy thời gian của sự chờ đợi tĩnh lặng và những công việc lao động lặp đi lặp lại một cách chậm chạp.
  • Tính tự sự (Narrativity): Thay vì chụp rõ mặt, Fernandez cố tình chụp xuyên qua các ô cửa kính bị khắc xước bởi các hình vẽ graffiti (tags). Các nét vẽ này đóng vai trò như một "đồ vật tự sự", là tiếng nói phản kháng và đánh dấu lãnh thổ của những người bị gạt ra bên lề. Bóng người phụ nữ mờ nhòe bên trong tiệm giặt ủi tạo ra một "khoảng trống" thị giác, buộc người xem phải chủ động giải mã (closure) để kết nối bối cảnh đường phố bạo liệt bên ngoài với sự cô đơn, xa cách của con người bên trong.

Lalage Snow và We are The Not Dead (2010): Làm chủ Thời gian qua "Hiệu ứng thứ ba"

Dự án của Snow là minh chứng rõ rệt cho việc thao túng thời gian diễn ngôn (discourse-time) thông qua việc sắp xếp chuỗi hình ảnh.

  • Câu chuyện (Story): Khám phá những thay đổi và chấn thương tâm lý của các binh sĩ Anh khi tham chiến ở Afghanistan.
  • Thời gian (Time): Tác giả chụp chân dung cận cảnh của các binh sĩ tại ba thời điểm: Trước khi đi, Trong khi tham chiến, và Sau khi trở về (kéo dài trong 7 tháng).
  • Tính tự sự (Narrativity): Snow trình bày tác phẩm dưới dạng tranh tam liên (triptych – ba bức ảnh đặt cạnh nhau). Câu chuyện về sự khốc liệt của chiến tranh không được kể bằng bất kỳ một cảnh bom rơi đạn nổ nào. Thay vào đó, "hiệu ứng thứ ba" nảy sinh từ khoảng trắng (gutter) giữa các bức ảnh. Mắt người xem tự động so sánh sự thay đổi từ khuôn mặt ngây thơ ban đầu sang ánh mắt hốc hác, già nua và trống rỗng ở bức ảnh cuối. Tâm trí khán giả tự động lấp đầy khoảng thời gian bị cắt bỏ để cảm nhận trọn vẹn sự tàn phá của chiến tranh.

Deanna Dikeman và chuỗi ảnh vẫy tay chào (27 năm): Sức nặng tự sự của những điều bình dị (Quotidian)

Trong nhiếp ảnh đương đại, câu chuyện không nhất thiết phải là các sự kiện tin tức lớn, mà có thể là sự lặp lại của nhịp sống đời thường.

  • Câu chuyện (Story): Khắc họa tình cảm gia đình, quá trình lão hóa sinh học và sự chia xa,.
  • Thời gian (Time): Dikeman chụp liên tục cảnh cha mẹ mình đứng vẫy tay chào tạm biệt mỗi khi cô rời khỏi ngôi nhà ở Sioux City, Iowa, trong suốt 27 năm.
  • Tính tự sự (Narrativity): Việc lặp đi lặp lại một bối cảnh (ngôi nhà) và một hành động (vẫy tay) biến một khoảnh khắc đời thường (quotidian) thành một trải nghiệm thị giác mạnh mẽ. Qua từng bức ảnh, sự trôi qua của thời gian hiển hiện rõ qua sự thay đổi của các mùa và sự già đi của cha mẹ. Tính tự sự bùng nổ ở sự kiện "hạt nhân" cuối cùng của chuỗi: khi khung hình chỉ còn lại một người vẫy tay, và sau đó là một khung cảnh trống vắng hoàn toàn. Lực hút của sự lặp lại tạo ra một trải nghiệm tâm lý sâu sắc cho khán giả về tính tất yếu của thời gian và sự tử vong.

Bản quyền bài viết thuộc về Beyond Photography, vui lòng không sao chép, reup dưới mọi hình thức.