Narrative Photography (13): Trường đồng Tồn-tại

Khái niệm "trường đồng tồn tại" (field of coexistence) trong nhiếp ảnh tự sự (narrative photography) đại diện cho một sự dịch chuyển triết học sâu sắc: bức ảnh không còn bị giới hạn như một bề mặt 2D tĩnh lặng hay một "lát cắt" đông cứng của thời gian. Thay vào đó, nó là một hệ sinh thái phức tạp, nơi nhiều chiều kích đối lập và giao thoa cùng lúc hiện diện.

Để hiểu sâu sắc về nhiếp ảnh tự sự, chúng ta cần so sánh và phân tích sự đồng tồn tại của các cặp phạm trù cốt lõi diễn ra ngay bên trong và bên ngoài giới hạn của một khung hình: Sự tĩnh tại và Dòng chảy thời gian, Không gian hữu hình và Không gian vô hình, Hiện thực và Hư cấu, cùng với Tiếng nói của tác giả và Trải nghiệm của người xem.

Sự đồng tồn tại của Thời gian: Cái Tĩnh tại (Static) và Dòng chảy tâm lý (Temporal Flow)

Theo lẽ thường, bản chất cơ học của nhiếp ảnh là sự cắt đứt dòng chảy thời gian, đóng băng một khoảnh khắc duy nhất. Tuy nhiên, trong nhiếp ảnh tự sự, sự tĩnh tại này chỉ là bề mặt vật lý. Bên dưới nó là sự đồng tồn tại của Quá khứ, Hiện tại và Tương lai.

Sprüth Magers - Jon Rafman - 9 Eyes
Sprüth Magers – Jon Rafman – 9 Eyes
  • Giá trị khoảnh khắc (Moment Value) và Khoảnh khắc đắt giá (Pregnant Moment): Mike Davis lập luận rằng một bức ảnh có "giá trị khoảnh khắc" cao không chỉ cho thấy hành động ở thì hiện tại, mà còn chứa đựng các manh mối ngụ ý về những gì đã xảy ra trước đó và những gì sắp xảy ra. Gotthold Lessing cũng gọi đây là "khoảnh khắc đắt giá" nhất của hành động. Chẳng hạn, bức ảnh một người phụ nữ tập yoga cạnh chiếc xe rùa và đôi găng tay lấm bùn không chỉ miêu tả sự nghỉ ngơi ở hiện tại, mà còn mang theo dấu vết của sự lao động cực nhọc trong quá khứ.
  • Trục thời gian của sự sống và cái chết: Roland Barthes chỉ ra một sự đồng tồn tại tàn nhẫn của thời gian qua khái niệm Punctum. Khi nhìn vào bức ảnh lịch sử, chúng ta nhận thức cùng lúc hai sự thật: người này "đã từng sống" ở khoảnh khắc đó, và hiện tại họ "đã hoặc sẽ chết".

Sự so sánh ở đây cho thấy: Thời gian vật lý của bức ảnh là tĩnh (chỉ dài bằng một phần ngàn giây của màn trập), nhưng thời gian tự sự lại là một dòng chảy liên tục (kéo dài trong sự suy luận của người xem). Cả hai đồng tồn tại để tạo ra sức nặng cảm xúc.

Sự đồng tồn tại của Không gian: Hữu hình (On-screen) và Vô hình (Off-screen/Blind Field)

Một bức ảnh bị giới hạn bởi bốn cạnh của khung hình. Tuy nhiên, nhiếp ảnh tự sự là một "trường" vì nó dung chứa cả những gì chúng ta nhìn thấy và những gì chúng ta không thể nhìn thấy.

  • Các thực thể bên trong (Existents & Events): Seymour Chatman phân định rằng không gian tự sự chứa các thực thể (existents – nhân vật, bối cảnh) và các sự kiện (events). Bằng cách sắp xếp các "đạo cụ biết nói" (tell-tale objects) hoặc các yếu tố vật lý, tác giả tạo ra một mạng lưới tương tác thị giác. Những yếu tố này là phần "hữu hình".
Jeff Wall | The Giant (1993)
Jeff Wall | The Giant (1993)
  • Vùng mù (Blind Field) và Không gian ngụ ý: Sự xuất sắc của nhiếp ảnh tự sự nằm ở chỗ nó kích hoạt không gian "vô hình" nằm ngoài các cạnh của khung ảnh. Max Kozloff giải thích rằng thông qua ánh mắt của nhân vật nhìn ra ngoài khung hình (eye-line), hoặc thông qua việc cắt cúp (framing) có chủ ý, bức ảnh gợi ý về sự hiện diện của một người hoặc sự vật khác không được chụp lại.
  • Sự Khép kín (Closure): Scott McCloud gọi hành động tâm lý tự động điền vào những khoảng trống vô hình này là sự "khép kín" (closure). Trong một bức ảnh tĩnh hoặc khoảng trắng giữa các bức ảnh, người xem tự nguyện liên kết các phần đứt gãy để kiến tạo một không gian toàn vẹn.

Sự đồng tồn tại giữa không gian bị đóng khung và "vùng mù" vô hạn bên ngoài tạo ra một lực hút mạnh mẽ, buộc mắt người xem không chỉ dừng lại ở bề mặt giấy ảnh mà phóng chiếu ra ngoài không gian vật lý đó.

Sự đồng tồn tại của Ý nghĩa: Sự kiện (Story) và Diễn ngôn (Discourse)

Một đặc điểm quan trọng của "trường đồng tồn tại" là sự tương tác giữa nội dung thô và cách thức trình bày.

  • Story (Cái gì được kể): Đây là các sự kiện, hành động và nhân vật. Nếu chỉ dừng ở mức độ Story, hình ảnh sẽ chỉ mang tính chất cung cấp thông tin, đóng vai trò như các "danh từ" và "động từ".
  • Discourse (Cách nó được kể): Đây là cách các nhiếp ảnh gia sử dụng Ánh sáng, Màu sắc/Sắc độ, Khoảng cách và Bố cục – những yếu tố mà Mike Davis gọi là phương tiện biểu đạt thẩm mỹ. Chúng đóng vai trò là "tính từ" và "trạng từ" của hình ảnh.
    • Ví dụ: Bố cục có thể tạo ra cảm giác hỗn loạn hay trật tự. Khoảng cách (cận cảnh hay toàn cảnh) đóng vai trò như "giọng nói" (voice) của tác giả, quyết định mức độ thân mật hay xa cách với nhân vật. Ánh sáng và màu sắc thiết lập tông khí và tạo ra các "hợp âm thị giác".

Trong nhiếp ảnh tự sự, hai lớp này không thể tách rời. Một bức ảnh thành công là khi "Cái Tại sao" (The Why – Mục đích/Câu chuyện) quyết định hoàn toàn "Cái Như thế nào" (The How – Phương tiện/Diễn ngôn). Thông tin sự kiện và trải nghiệm thị giác đồng tồn tại, hòa quyện để biến bức ảnh từ một tài liệu thông thường thành một trải nghiệm nghệ thuật.

Sự đồng tồn tại của Bản thể: Tính Chỉ dấu (Indexicality) và Tính Hư cấu (Fiction/Staged)

Trong kỷ nguyên hậu hiện đại và siêu hiện đại (hypermodernity), nhiếp ảnh tự sự là chiến trường nơi sự thật và sự dàn dựng cùng tồn tại.

  • Tính Chỉ dấu: Theo lý thuyết ký hiệu học của Peirce và Susan Sontag, nhiếp ảnh có mối liên hệ trực tiếp, mang tính vật lý với thực tại. Bức ảnh được coi là một bằng chứng không thể chối cãi rằng "sự vật đã ở đó". Nó mang sức nặng của tính xác thực.
  • Sân khấu hóa và Hư cấu: Các nghệ sĩ như Jeff Wall, Gregory Crewdson hay Taryn Simon lại sử dụng chính niềm tin vào sự "chân thực" đó để đánh lừa thị giác và kể những câu chuyện hư cấu. Họ thiết lập ánh sáng, đạo cụ, diễn viên chi tiết như một bộ phim điện ảnh để tạo ra các "bức tranh sống" (tableaux). Tác phẩm Mimic của Jeff Wall là một ví dụ điển hình: nó trông giống hệt một bức ảnh "chụp lén" trên đường phố về nạn phân biệt chủng tộc, nhưng thực chất đã được dàn dựng và tập dượt vô số lần.
Mimic by Jeff Wall
Mimic by Jeff Wall

Sự đồng tồn tại này tạo ra một nghịch lý tuyệt đẹp: hư cấu được trình bày dưới lớp vỏ bọc của tài liệu khách quan. Khán giả bị đẩy vào một ranh giới mờ ảo giữa cái có thật và cái được làm giả. Chính sự căng thẳng giữa hai thuộc tính này ép người xem phải phân tích sâu hơn về các quy ước của sự thật và những ẩn dụ xã hội đằng sau bề mặt hình ảnh.

Sự đồng tồn tại của Quyền lực: Tiếng nói Tác giả và Trải nghiệm Người xem

Cuối cùng, bức ảnh là một trường giao tiếp, nơi ý đồ của người tạo ra nó không bao giờ được phép độc tôn. Nó bắt buộc phải đồng tồn tại với thế giới nội tâm của người tiếp nhận.

  • Quả cầu ảo (Virtual Sphere): Lars Elleström định nghĩa sự tường thuật là việc tạo ra một "quả cầu ảo" trong tâm trí người tiếp nhận. Nhiếp ảnh gia, thông qua ống kính, mã hóa các ký hiệu hình tượng, chỉ dấu và biểu tượng để dẫn dắt sự chú ý.
  • Trải nghiệm bàng quan (Collateral Experience): Tuy nhiên, nhiếp ảnh gia Gilles Peress khẳng định nhiếp ảnh là một "văn bản mở", nơi "một nửa văn bản nằm ở người đọc". Khán giả không bao giờ bước vào bức ảnh với cái đầu trống rỗng. Họ mang theo kiến thức xã hội, sự hiểu biết văn hóa, và những chấn thương cá nhân để giải mã hình ảnh.
  • Sự va chạm: Một bức ảnh về người lính trẻ của Suzanne Opton có thể được mã hóa bởi tác giả nhằm phản ánh một khía cạnh của chiến tranh. Nhưng khi một người mẹ từng mất con trong chiến tranh nhìn vào nó, trải nghiệm cá nhân của bà lập tức xâm chiếm bức ảnh, tạo ra một tự sự hoàn toàn mới và mãnh liệt hơn rất nhiều.
https://www.lensculture.com/articles/suzanne-opton-soldier
https://www.lensculture.com/articles/suzanne-opton-soldier

Sự đồng tồn tại giữa tác giả và khán giả là sự đàm phán ý nghĩa liên tục. Bức ảnh cung cấp manh mối, còn khán giả cung cấp chất liệu tâm lý.

Kết luận

Trong bối cảnh của nghệ thuật thị giác thế kỷ 21, "trường đồng tồn tại" khẳng định rằng nhiếp ảnh tự sự từ chối bị tối giản hóa. Nó không chỉ là sự bắt giữ ánh sáng cơ học, mà là một vũ trụ đa chiều. Ở đó, thời gian vật lý đóng băng để thời gian tâm lý tuôn chảy. Ở đó, khung hình giam giữ các đối tượng nhưng lại giải phóng trí tưởng tượng của người xem vào cánh đồng mù. Và ở đó, sự thật của ống kính hòa quyện với tính sân khấu hóa để bóc trần những ẩn dụ sâu sắc về thân phận con người.

Nhận thức được bức ảnh như một "trường đồng tồn tại" đòi hỏi nhiếp ảnh gia phải chuyển từ vai trò người ghi chép sang vị thế một đạo diễn, điều phối ánh sáng, không gian và ký hiệu học. Đồng thời, nó cũng trao quyền cho người xem, biến họ từ người tiêu thụ thụ động thành những người đồng sáng tạo trong nỗ lực hoàn thiện một câu chuyện không bao giờ thực sự kết thúc.


Bản quyền bài viết thuộc về Beyond Photography, vui lòng không sao chép, reup dưới mọi hình thức.