Giới thiệu: Câu chuyện về người phụ nữ bên quán cà phê
Một phụ nữ trẻ ngồi một mình trên ghế bên ngoài một quán cà phê ở Fargo, North Dakota. Giữa giờ ăn trưa mùa hè nhộn nhịp của một khu phố đại học, giữa các nhóm bạn bè và những cặp đôi, cô ngồi đó một mình. Cô ăn mặc thanh lịch. Ánh mắt cô không hướng về những người qua lại, mà nhìn về phía cuối con phố. Có thể cô đang dõi theo một ai đó vừa rời đi. Có thể cô đang nghỉ ngơi sau một cuộc trò chuyện khó khăn. Nhưng nhiều khả năng hơn, cô đang chờ đợi một người nào đó. Cô muốn một điều gì đó. Cô ấy dường như đang sống trong một câu hỏi.

Làm thế nào một bức ảnh tĩnh, một khoảnh khắc duy nhất, lại có thể chứa đựng cả một câu chuyện như vậy? Làm thế nào mà sự im lặng của một khung hình lại có thể khơi gợi vô vàn suy tưởng trong tâm trí người xem? Bài viết này sẽ giải thích khái niệm “kể chuyện bằng hình ảnh” một cách đơn giản và dễ hiểu nhất, khám phá cách các nhiếp ảnh gia biến những khoảnh khắc đời thường thành những thế giới đầy ý nghĩa.
Kể chuyện bằng hình ảnh là gì? Hai cách tiếp cận chính
Trong nhiếp ảnh, “kể chuyện” có thể được hiểu theo hai cách chính. Nhà phê bình David Campany đã chỉ ra rằng từ “narrative” (mang tính kể chuyện/tường thuật) trong tiếng Anh vừa có thể là tính từ, vừa có thể là danh từ. Sự phân biệt này giúp chúng ta có một điểm khởi đầu tuyệt vời để tìm hiểu.
“Một câu chuyện” qua chuỗi ảnh (A Narrative)
Đây là hình thức kể chuyện quen thuộc nhất, trong đó một chuỗi hoặc một bộ ảnh được sắp xếp để tạo ra các kết nối và liên tưởng giữa từng bức ảnh. Người xem được khuyến khích liên kết các chi tiết từ ảnh này sang ảnh khác để hình thành một câu chuyện tổng thể.
Trong hình thức này, các khoảng trống—những bước nhảy về thời gian, không gian, hay chủ thể—giữa các bức ảnh cũng quan trọng như chính nội dung của chúng. Chính những khoảng trống này buộc người xem phải tự mình lấp đầy, tham gia vào quá trình kiến tạo câu chuyện. Do tính chất mãnh liệt và rời rạc này, David Campany so sánh hình thức kể chuyện bằng chuỗi ảnh với thơ ca hơn là văn xuôi.
Các ví dụ điển hình bao gồm:
- Album gia đình: Đây là những hành động kể chuyện nguyên sơ nhất. Qua việc chọn lọc những bức ảnh nào sẽ được giữ lại, những chú thích đi kèm, và những câu chuyện truyền miệng xung quanh chúng, chúng ta đang xây dựng một câu chuyện về gia đình mình.
- Sentimental Journey (1971) của Nobuyoshi Araki: Tác phẩm này là một cuốn nhật ký trực quan về tuần trăng mật của nhiếp ảnh gia với người vợ Yōko. Araki gọi cách tiếp cận của mình là Shi-shōsetsu hay “I-novel” (tiểu thuyết ngôi thứ nhất), một thể loại văn học phổ biến ở Nhật Bản. Thông qua một chuỗi ảnh đầy ngẫu hứng và thân mật, ông kể một câu chuyện cá nhân, cởi mở về một mối quan hệ đang trong quá trình hình thành.
“Mang tính kể chuyện” trong một bức ảnh đơn (Narrative)
Một bức ảnh đơn lẻ có thể được mô tả là “mang tính kể chuyện” nếu nó gợi ý về một tình huống hoặc bối cảnh vượt ra ngoài khung hình cả về không gian lẫn thời gian. Nó không trình bày toàn bộ câu chuyện, mà là một lát cắt đầy khơi gợi.
Nhiếp ảnh gia và nhà văn W. Scott Olsen phản đối quan điểm cho rằng nhiếp ảnh “tĩnh” là đối lập của kể chuyện. Ông khẳng định rằng một khung hình duy nhất hoàn toàn có khả năng mang trong mình một câu chuyện, và sức mạnh của nó nằm ở chính sự tĩnh lặng đó—một sự tĩnh lặng buộc người xem phải tham gia và đặt câu hỏi.
Sự phân biệt của Campany giữa “một câu chuyện” (chuỗi ảnh) và “mang tính kể chuyện” (ảnh đơn) là vô cùng hữu ích. Trong khi hình thức chuỗi ảnh có vẻ quen thuộc hơn, chính khả năng của một khung hình duy nhất—im lặng và tĩnh tại—trong việc gợi mở cả một thế giới lại là nơi ẩn chứa sức mạnh kỳ diệu nhất của nhiếp ảnh. Nhà văn và nhiếp ảnh gia W. Scott Olsen đã dành nhiều tâm huyết để khám phá bí mật này, và ông sẽ là người dẫn lối cho chúng ta khám phá vùng đất hấp dẫn này.
Bí mật của một khung hình: Bức ảnh đơn kể chuyện như thế nào?
Vậy cơ chế nào cho phép một bức ảnh đơn lẻ, im lặng lại có thể kể một câu chuyện phong phú? Bí mật không nằm hoàn toàn trong những gì được chụp, mà ở cách nó tương tác với tâm trí người xem.
Không phải là kịch tính, mà là một câu hỏi mở
Một trong những khác biệt sâu sắc nhất mà W. Scott Olsen nhấn mạnh là giữa “kể chuyện” và “kịch tính” (drama). Một bức ảnh chụp một con đại bàng lao xuống bắt cá có thể rất kịch tính và ngoạn mục, nhưng nó không kể một câu chuyện mới mẻ nào mà chúng ta chưa biết. Chúng ta thấy hành động nhưng không có câu hỏi nào được đặt ra.
Ngược lại, một bức ảnh mang tính kể chuyện thực sự sẽ khiến người xem phải tự hỏi: Điều gì đã xảy ra trước đó? Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo? Và tại sao khoảnh khắc này lại quan trọng?
Nó không cung cấp câu trả lời, mà đặt ra một câu hỏi. Theo Olsen, nhiếp ảnh kể chuyện chính là “ý định chụp lại một câu hỏi mở”. Nó mời gọi người xem dừng lại, suy ngẫm và khám phá thế giới của những câu trả lời khả dĩ.
Người xem là đồng tác giả
Khái niệm “Lý thuyết Phản ứng của người đọc” (Reader-response theory) từ văn học, được Olsen đề cập, cho rằng ý nghĩa của một tác phẩm không chỉ nằm trên trang giấy mà được hình thành trong tâm trí của người đọc. Điều này hoàn toàn đúng với nhiếp ảnh.
Sức mạnh của bức ảnh không chỉ nằm trong chính nó, mà còn ở những thông tin, kiến thức và bối cảnh mà người xem mang đến. Câu chuyện thực sự được hình thành khi thế giới bên trong khung hình giao thoa với thế giới của người xem.
- Bức ảnh Evelyn McHale của Robert C. Wiles (1947): Bức ảnh chụp thi thể Evelyn McHale sau khi cô nhảy từ tòa nhà Empire State xuống nóc một chiếc limousine. Câu chuyện nảy sinh từ sự mâu thuẫn dữ dội: vẻ ngoài của cô trông hoàn toàn bình thản, thanh thản, trái ngược với thực tế khủng khiếp về cái chết của cô. Để giải quyết mâu thuẫn này, tâm trí chúng ta buộc phải tự tạo ra một câu chuyện để lý giải—cô là ai, điều gì đã đẩy cô đến sự tuyệt vọng này?

- Hoặc Insomnia của Jeff Wall (1994) là một trong những tác phẩm nhiếp ảnh nổi bật và mang tính biểu tượng của nghệ sĩ người Canada Jeff Wall. Bức ảnh khắc họa một người đàn ông đang quằn quại trong cơn mất ngủ, nằm dưới gầm bàn bếp trong một căn bếp có vẻ lỗi thời. Tác phẩm này không chỉ là một khoảnh khắc được ghi lại mà là một cảnh được dàn dựng công phu, một đặc điểm trong phương pháp nghệ thuật của Wall, nhằm khám phá những trạng thái tâm lý phức tạp của con người trong bối cảnh đời thường. Xem bài phân tích tại Ý niệm của Bố cục trong Insomnia (1994) của Jeff Wall (Phần 02 – Phân tích Bố cục)

Sức mạnh của “Khoảnh khắc quyết định”
Khái niệm này liên quan mật thiết đến ý tưởng “khoảnh khắc quyết định” của nhiếp ảnh gia huyền thoại Henri Cartier-Bresson. Như W. Scott Olsen giải thích, một khoảnh khắc được gọi là “quyết định” không chỉ vì bố cục hình học hoàn hảo, mà bởi vì người xem nhận thức được vòng cung câu chuyện lớn hơn mà nó thuộc về.

Một bức ảnh “quyết định” ngụ ý về một câu chuyện bắt đầu trước khi bức ảnh được chụp và sẽ tiếp tục sau đó. Nó là đỉnh điểm, là bước ngoặt, là khoảnh khắc của sự thay đổi. Chính sự ngụ ý về một “trước” và “sau” này đã tạo nên tính tường thuật mạnh mẽ cho một khung hình duy nhất.
Thủ pháp của người kể chuyện: Từ dàn dựng đến đời tư
Để tạo ra những câu chuyện này, các nhiếp ảnh gia sử dụng một loạt các phương pháp, từ việc kiểm soát tuyệt đối mọi chi tiết trong một sân khấu được dàn dựng công phu, đến việc tìm kiếm câu chuyện trong những khoảnh khắc chân thật và riêng tư nhất của cuộc đời.
Dàn dựng sân khấu: Những bức tranh-ảnh (Tableau)
Một số nghệ sĩ tiếp cận nhiếp ảnh như một sân khấu, dàn dựng tỉ mỉ các cảnh tượng để tạo ra những bức ảnh khổ lớn, giàu tính tự sự, được gọi là “tableau”. Hai bậc thầy của phương pháp dàn dựng, Jeff Wall và Cindy Sherman, cho thấy hai cách tiếp cận khác nhau để “kiến tạo” câu chuyện thay vì “tìm thấy” nó.
- Jeff Wall: Ông nổi tiếng với những bức ảnh quy mô như ngoài đời thực, được chuẩn bị công phu. Tác phẩm After “Invisible Man” by Ralph Ellison, the Prologue (1999–2000) là một ví dụ điển hình. Wall đã mất một năm để tái tạo một cách chi tiết cảnh tượng chỉ được mô tả ngắn gọn trong cuốn tiểu thuyết của Ralph Ellison. Bức ảnh không chỉ minh họa cho văn học mà còn đặt ra những câu hỏi phức tạp về ranh giới giữa hiện thực và ảo giác, văn học và nhiếp ảnh.

- Cindy Sherman: Sherman sử dụng chính mình làm người mẫu, nhưng không phải để chụp chân dung tự họa. Thay vào đó, cô trở thành “một bộ các biểu tượng được triển khai”. Trong tác phẩm Untitled #466 (2008), mỗi chi tiết—từ móng tay được cắt tỉa cẩn thận, đôi hoa tai lộng lẫy, đến lớp trang điểm dày cộm—đều là những manh mối được sắp đặt cẩn thận. Người xem được mời gọi ghép các manh mối này lại để tạo ra nhiều câu chuyện khả dĩ về người phụ nữ trong ảnh: Cô ấy là ai? Một hình mẫu của tầng lớp mới giàu? Đây là sự cảm thông hay một lời châm biếm tàn nhẫn?

Viết nhật ký bằng ảnh: Sự thân mật của ngôi thứ nhất
Trái ngược với phong cách dàn dựng, một số nhiếp ảnh gia tìm thấy câu chuyện trong chính cuộc sống cá nhân và thân mật của họ. Phong cách này, mang đậm tính cá nhân và thân mật, chính là sự kế thừa và mở rộng của cách tiếp cận Shi-shōsetsu hay “I-novel” mà chúng ta đã thấy ở Nobuyoshi Araki.
- The Ballad of Sexual Dependency của Nan Goldin: Đây được xem là một trong những dự án mang tính nhật ký tiêu biểu và có ảnh hưởng nhất. Bức ảnh Nan and Brian in Bed, New York City (1983) là một kiệt tác của lối kể chuyện nén ở ngôi thứ nhất. Bức ảnh chụp Goldin đang nằm trên giường nhìn về phía người bạn đời của mình. Sự thân mật, sự tự ý thức (khi cô vừa là chủ thể vừa là người chụp), và những ám chỉ tinh tế về điện ảnh và nhiếp ảnh quá khứ đã tạo nên một câu chuyện phức tạp và đầy cảm xúc về một mối quan hệ.
Kết luận: Mỗi bức ảnh là một lời mời
Như vậy, kể chuyện bằng hình ảnh là một nghệ thuật đa dạng. Nó có thể được thực hiện qua một chuỗi ảnh được sắp xếp cẩn thận để tạo thành “một câu chuyện”, hoặc được nén lại trong một khung hình duy nhất “mang tính kể chuyện”.
Yếu tố cốt lõi không phải là ghi lại một sự kiện kịch tính, mà là đặt ra một câu hỏi, gợi lên sự tò mò và tạo ra không gian để người xem tham gia vào việc kiến tạo ý nghĩa. Một bức ảnh kể chuyện thành công không đóng lại một sự việc, mà mở ra một thế giới khả năng.
Nhà văn Kurt Vonnegut từng nói: “Mọi nhân vật nên mong muốn một điều gì đó, ngay cả khi đó chỉ là một ly nước.” Nhiệm vụ của người nhiếp ảnh gia kể chuyện, có lẽ, chính là nắm bắt được sự mong muốn đó. Bằng cách đó, mỗi bức ảnh không chỉ là một hình ảnh, mà là một lời mời gọi—giống như lời mời mà người phụ nữ bên quán cà phê đã vô tình gửi gắm—để chúng ta bước vào và khám phá câu chuyện còn bỏ ngỏ.
Nguồn tham khảo
Olsen, W. Scott. “Single Frame Narrative Photography: An Essay.” LensCulture.
Campany, David. “Between the Snapshot and Staged Photography.” David Campany, 2015.
Campany, David. “The Singular Picture.” David Campany, 2018.
Bản quyền bài viết thuộc về Beyond Photography, vui lòng không sao chép, reup dưới mọi hình thức.





